|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
332,953
|
331,252
|
346,712
|
364,581
|
365,191
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82
|
74
|
57
|
200
|
560
|
|
1. Tiền
|
82
|
74
|
57
|
200
|
560
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
113
|
113
|
113
|
113
|
118
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
113
|
113
|
113
|
113
|
118
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
240,622
|
238,416
|
255,885
|
266,089
|
251,995
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
74,913
|
71,327
|
69,832
|
75,919
|
54,762
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
165,615
|
166,865
|
185,993
|
190,056
|
196,547
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
94
|
224
|
59
|
114
|
686
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
86,160
|
86,442
|
84,447
|
90,157
|
103,316
|
|
1. Hàng tồn kho
|
87,040
|
87,323
|
85,327
|
91,038
|
104,827
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-880
|
-880
|
-880
|
-880
|
-1,512
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,976
|
6,207
|
6,210
|
8,022
|
9,203
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
855
|
789
|
547
|
262
|
510
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,122
|
5,418
|
5,663
|
7,759
|
8,693
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
135,392
|
131,649
|
128,470
|
125,809
|
122,770
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
131,894
|
128,239
|
124,533
|
121,350
|
118,395
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
124,225
|
120,613
|
116,951
|
113,350
|
110,456
|
|
- Nguyên giá
|
206,527
|
206,527
|
206,397
|
206,397
|
207,127
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82,303
|
-85,914
|
-89,446
|
-93,047
|
-96,671
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,669
|
7,626
|
7,582
|
8,000
|
7,939
|
|
- Nguyên giá
|
9,231
|
9,231
|
9,231
|
9,698
|
9,698
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,562
|
-1,606
|
-1,649
|
-1,699
|
-1,759
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
90
|
90
|
90
|
808
|
647
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
90
|
90
|
90
|
808
|
647
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,408
|
3,320
|
3,847
|
3,651
|
3,692
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,408
|
3,320
|
3,847
|
3,651
|
3,692
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
468,345
|
462,901
|
475,182
|
490,390
|
487,961
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
238,472
|
231,824
|
238,509
|
244,218
|
237,351
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
205,211
|
195,175
|
212,096
|
220,488
|
201,148
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
144,534
|
144,588
|
144,606
|
187,716
|
182,792
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,061
|
11,161
|
9,340
|
12,954
|
12,318
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
44,931
|
34,886
|
54,646
|
13,146
|
927
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
856
|
938
|
511
|
911
|
1,055
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,162
|
2,739
|
1,421
|
1,273
|
1,008
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
446
|
206
|
1,256
|
4,311
|
2,867
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
221
|
656
|
318
|
177
|
182
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
33,262
|
36,649
|
26,413
|
23,731
|
36,203
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,578
|
7,617
|
32
|
0
|
15,123
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
31,684
|
29,033
|
26,382
|
23,731
|
21,080
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
229,873
|
231,077
|
236,672
|
246,171
|
250,611
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229,873
|
231,077
|
236,672
|
246,171
|
250,611
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
205,458
|
205,458
|
205,458
|
205,458
|
228,058
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,415
|
25,619
|
31,214
|
39,753
|
19,483
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9,727
|
24,427
|
24,427
|
24,427
|
1,827
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14,688
|
1,193
|
6,788
|
15,327
|
17,656
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
960
|
3,070
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
468,345
|
462,901
|
475,182
|
490,390
|
487,961
|