Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 331,252 346,712 364,581 365,191 350,644
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74 57 200 560 126
1. Tiền 74 57 200 560 126
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 113 113 113 118 118
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 113 113 113 118 118
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 238,416 255,885 266,089 251,995 221,838
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 71,327 69,832 75,919 54,762 3,759
2. Trả trước cho người bán 166,865 185,993 190,056 196,547 218,079
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 224 59 114 686 1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 86,442 84,447 90,157 103,316 118,726
1. Hàng tồn kho 87,323 85,327 91,038 104,827 120,238
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -880 -880 -880 -1,512 -1,512
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,207 6,210 8,022 9,203 9,836
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 789 547 262 510 732
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,418 5,663 7,759 8,693 9,104
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 131,649 128,470 125,809 122,770 120,093
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 36 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 36 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 128,239 124,533 121,350 118,395 114,028
1. Tài sản cố định hữu hình 120,613 116,951 113,350 110,456 106,148
- Nguyên giá 206,527 206,397 206,397 207,127 206,397
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,914 -89,446 -93,047 -96,671 -100,249
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,626 7,582 8,000 7,939 7,879
- Nguyên giá 9,231 9,231 9,698 9,698 9,698
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,606 -1,649 -1,699 -1,759 -1,819
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 90 90 808 647 360
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 90 90 808 647 360
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 2,260
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 2,260
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,320 3,847 3,651 3,692 3,446
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,320 3,847 3,651 3,692 3,446
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 462,901 475,182 490,390 487,961 470,737
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 231,824 238,509 244,218 237,351 222,680
I. Nợ ngắn hạn 195,175 212,096 220,488 201,148 204,252
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 144,588 144,606 187,716 182,792 174,189
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,161 9,340 12,954 12,318 11,843
4. Người mua trả tiền trước 34,886 54,646 13,146 927 13,095
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 938 511 911 1,055 1,064
6. Phải trả người lao động 2,739 1,421 1,273 1,008 2,003
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 206 1,256 4,311 2,867 1,703
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 656 318 177 182 355
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 36,649 26,413 23,731 36,203 18,429
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 7,617 32 0 15,123 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29,033 26,382 23,731 21,080 18,429
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 231,077 236,672 246,171 250,611 248,057
I. Vốn chủ sở hữu 231,077 236,672 246,171 250,611 248,057
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 205,458 205,458 205,458 228,058 228,058
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,619 31,214 39,753 19,483 19,999
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24,427 24,427 24,427 1,827 19,483
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,193 6,788 15,327 17,656 517
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 960 3,070 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 462,901 475,182 490,390 487,961 470,737