|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
81,592
|
102,393
|
96,478
|
182,677
|
137,367
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-104,498
|
-146,722
|
-86,501
|
-184,725
|
-91,076
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4,354
|
-117
|
-300
|
-2,443
|
-4,111
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-2,805
|
-3,147
|
-3,467
|
-3,586
|
-3,639
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-784
|
0
|
|
|
-940
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
48,006
|
77,581
|
61,299
|
71,184
|
32,761
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-14,541
|
-70,205
|
-61,492
|
-51,601
|
-43,711
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,617
|
-40,217
|
6,017
|
11,505
|
26,652
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1,059
|
-205
|
|
-401
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
-500
|
500
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-1,059
|
-205
|
-500
|
99
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
960
|
2,110
|
|
400
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
45,531
|
117,035
|
37,100
|
110,086
|
24,902
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-48,164
|
-76,577
|
-44,675
|
-121,340
|
-49,632
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,633
|
41,419
|
-5,465
|
-11,254
|
-24,330
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-17
|
143
|
348
|
-249
|
2,421
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
74
|
57
|
200
|
375
|
126
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
12
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
57
|
200
|
560
|
126
|
2,732
|