Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 100.021 159.700 203.064 196.548 272.787
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.006 23.910 82.533 3.907 27.737
1. Tiền 4.006 23.910 82.533 3.907 27.737
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 91.510 117.524 118.863 192.335 244.619
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49.063 59.875 68.242 87.029 110.127
2. Trả trước cho người bán 39.883 53.689 45.577 8.361 10.371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.564 3.960 5.043 96.946 124.121
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.505 18.265 1.668 306 430
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 202 12.610 1.643 306 430
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.303 5.655 25 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.623.434 4.593.922 4.393.559 4.179.988 3.977.735
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.657.429 4.435.236 4.240.291 4.034.548 3.819.783
1. Tài sản cố định hữu hình 3.657.281 4.435.088 4.240.143 4.034.400 3.819.635
- Nguyên giá 4.060.491 5.044.663 5.055.678 5.055.678 5.057.840
- Giá trị hao mòn lũy kế -403.209 -609.575 -815.535 -1.021.277 -1.238.205
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 148 148 148 148 148
- Nguyên giá 148 148 148 148 148
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 849.305 41.847 45.743 46.067 55.119
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 849.305 41.847 45.743 46.067 55.119
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 116.700 116.700 107.368 99.297 102.749
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 115.500 115.500 115.500 115.500 115.500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -9.332 -17.203 -13.751
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.200 1.200 1.200 1.000 1.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 140 158 77 84
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 140 158 77 84
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.723.456 4.753.622 4.596.623 4.376.536 4.250.522
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.070.762 2.993.655 2.681.228 2.394.946 2.071.946
I. Nợ ngắn hạn 410.534 426.141 404.806 411.430 347.221
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 273.562 346.190 292.905 302.308 273.733
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 84.171 10.814 2.478 5.826 3.372
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.974 25.435 36.859 27.403 19.002
6. Phải trả người lao động 3.078 1.691 4.525 5.293 5.512
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.025 15.480 13.141 10.862 1.488
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24.723 19.195 41.679 39.307 34.560
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 7.337 13.218 20.430 9.553
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.660.229 2.567.514 2.276.422 1.983.516 1.724.725
1. Phải trả người bán dài hạn 378.809 375.052 267.511 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 125.308 125.308 125.308 125.308 125.308
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.156.112 2.067.154 1.883.603 1.858.208 1.599.417
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.652.693 1.759.967 1.915.396 1.981.590 2.178.575
I. Vốn chủ sở hữu 1.652.693 1.759.967 1.915.396 1.981.590 2.178.575
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.350.000 1.457.999 1.574.629 1.700.576 1.700.576
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 302.693 301.968 340.766 281.014 477.999
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 197.075 187.357 177.461 204.021 281.014
- LNST chưa phân phối kỳ này 105.618 114.611 163.305 76.993 196.985
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.723.456 4.753.622 4.596.623 4.376.536 4.250.522