|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
272.786
|
304.659
|
350.590
|
415.514
|
333.087
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.736
|
17.005
|
12.066
|
36.781
|
22.010
|
|
1. Tiền
|
27.736
|
17.005
|
12.066
|
36.781
|
22.010
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
244.619
|
287.087
|
338.415
|
377.840
|
310.894
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
110.127
|
149.441
|
208.974
|
255.036
|
278.914
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.371
|
13.272
|
20.708
|
8.088
|
19.692
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
7.500
|
10.500
|
8.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
124.121
|
124.373
|
101.232
|
104.216
|
4.288
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
430
|
567
|
110
|
893
|
183
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
430
|
567
|
110
|
566
|
183
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
327
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.974.283
|
3.926.504
|
3.892.540
|
3.862.113
|
3.815.846
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
15.000
|
12.000
|
9.500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
15.000
|
12.000
|
9.500
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.819.783
|
3.768.522
|
3.722.536
|
3.671.075
|
3.619.614
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.819.635
|
3.768.375
|
3.722.388
|
3.670.927
|
3.619.466
|
|
- Nguyên giá
|
5.057.840
|
5.057.840
|
5.063.315
|
5.063.315
|
5.063.315
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.238.205
|
-1.289.466
|
-1.340.927
|
-1.392.388
|
-1.443.849
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
148
|
148
|
148
|
148
|
148
|
|
- Nguyên giá
|
148
|
148
|
148
|
148
|
148
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
55.119
|
55.163
|
52.094
|
76.100
|
84.828
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
55.119
|
55.163
|
52.094
|
76.100
|
84.828
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
99.297
|
102.749
|
102.749
|
102.749
|
101.725
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
115.500
|
115.500
|
115.500
|
115.500
|
115.500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-17.203
|
-13.751
|
-13.751
|
-13.751
|
-14.775
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
84
|
69
|
161
|
190
|
179
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
84
|
69
|
161
|
190
|
179
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.247.069
|
4.231.163
|
4.243.130
|
4.277.627
|
4.148.933
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.071.255
|
2.015.454
|
1.983.869
|
1.947.569
|
1.778.786
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
346.530
|
354.538
|
394.394
|
397.103
|
385.458
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
273.733
|
282.346
|
296.180
|
299.452
|
297.865
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.372
|
3.370
|
3.865
|
5.256
|
4.595
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.311
|
13.016
|
21.457
|
29.049
|
25.468
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.512
|
2.177
|
2.265
|
2.456
|
4.444
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.488
|
7.563
|
1.090
|
125
|
1.332
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
34.560
|
41.055
|
52.864
|
49.432
|
42.644
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.553
|
5.011
|
16.672
|
11.331
|
9.109
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.724.725
|
1.660.915
|
1.589.475
|
1.550.466
|
1.393.328
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
125.308
|
125.308
|
125.308
|
125.308
|
125.308
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.599.417
|
1.535.607
|
1.464.167
|
1.425.158
|
1.268.020
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.175.814
|
2.215.709
|
2.259.261
|
2.330.058
|
2.370.147
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.175.814
|
2.215.709
|
2.259.261
|
2.330.058
|
2.370.147
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.700.576
|
1.700.576
|
1.700.576
|
1.700.576
|
1.785.591
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
475.238
|
515.133
|
558.685
|
629.482
|
584.557
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
281.014
|
477.999
|
464.180
|
464.180
|
379.165
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
194.224
|
37.134
|
94.505
|
165.302
|
205.391
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.247.069
|
4.231.163
|
4.243.130
|
4.277.627
|
4.148.933
|