単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 415,514 333,087 365,173 572,168 630,593
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,781 22,010 3,875 30,824 34,947
1. Tiền 36,781 22,010 3,875 25,824 34,947
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 8,000 125,000 128,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 8,000 125,000 128,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 377,840 310,894 352,549 415,548 466,251
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 255,036 278,914 343,581 394,299 443,607
2. Trả trước cho người bán 8,088 19,692 8,968 21,011 22,406
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10,500 8,000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 104,216 4,288 0 238 238
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 893 183 750 796 895
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 566 183 750 794 894
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 327 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,862,113 3,815,846 3,780,655 3,726,800 3,679,020
I. Các khoản phải thu dài hạn 12,000 9,500 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 12,000 9,500 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,671,075 3,619,614 3,568,157 3,516,699 3,466,988
1. Tài sản cố định hữu hình 3,670,927 3,619,466 3,568,009 3,516,552 3,466,840
- Nguyên giá 5,063,315 5,063,315 5,063,315 5,063,315 5,065,121
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,392,388 -1,443,849 -1,495,306 -1,546,763 -1,598,281
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 148 148 148 148 148
- Nguyên giá 148 148 148 148 148
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 76,100 84,828 101,130 103,565 108,641
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 76,100 84,828 101,130 103,565 108,641
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102,749 101,725 111,225 106,400 102,900
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 115,500 115,500 115,500 115,500 115,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,751 -14,775 -14,775 -16,100 -16,100
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000 1,000 10,500 7,000 3,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 190 179 144 134 490
1. Chi phí trả trước dài hạn 190 179 144 134 490
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,277,627 4,148,933 4,145,828 4,298,968 4,309,613
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,947,569 1,778,786 1,726,532 1,829,233 1,774,661
I. Nợ ngắn hạn 397,103 385,458 341,509 363,885 387,086
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 299,452 297,865 280,464 289,546 292,251
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,256 4,595 9,203 2,487 2,304
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,049 25,468 16,926 16,805 28,400
6. Phải trả người lao động 2,456 4,444 2,280 2,331 2,353
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 125 1,332 202 125 125
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 49,432 42,644 24,226 31,330 40,398
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,331 9,109 8,208 21,261 21,255
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,550,466 1,393,328 1,385,023 1,465,347 1,387,576
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 125,308 125,308 125,308 125,308 125,308
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,425,158 1,268,020 1,259,715 1,340,040 1,262,268
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,330,058 2,370,147 2,419,297 2,469,735 2,534,952
I. Vốn chủ sở hữu 2,330,058 2,370,147 2,419,297 2,469,735 2,534,952
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,700,576 1,785,591 1,785,591 1,785,591 1,785,591
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 629,482 584,557 633,706 684,144 749,361
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 464,180 379,165 579,786 565,749 565,749
- LNST chưa phân phối kỳ này 165,302 205,391 53,920 118,395 183,612
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,277,627 4,148,933 4,145,828 4,298,968 4,309,613