Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 272.786 304.659 350.590 415.514 333.087
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.736 17.005 12.066 36.781 22.010
1. Tiền 27.736 17.005 12.066 36.781 22.010
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 244.619 287.087 338.415 377.840 310.894
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 110.127 149.441 208.974 255.036 278.914
2. Trả trước cho người bán 10.371 13.272 20.708 8.088 19.692
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 7.500 10.500 8.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 124.121 124.373 101.232 104.216 4.288
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 430 567 110 893 183
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 430 567 110 566 183
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 327 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.974.283 3.926.504 3.892.540 3.862.113 3.815.846
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 15.000 12.000 9.500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 15.000 12.000 9.500
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.819.783 3.768.522 3.722.536 3.671.075 3.619.614
1. Tài sản cố định hữu hình 3.819.635 3.768.375 3.722.388 3.670.927 3.619.466
- Nguyên giá 5.057.840 5.057.840 5.063.315 5.063.315 5.063.315
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.238.205 -1.289.466 -1.340.927 -1.392.388 -1.443.849
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 148 148 148 148 148
- Nguyên giá 148 148 148 148 148
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 55.119 55.163 52.094 76.100 84.828
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55.119 55.163 52.094 76.100 84.828
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 99.297 102.749 102.749 102.749 101.725
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 115.500 115.500 115.500 115.500 115.500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17.203 -13.751 -13.751 -13.751 -14.775
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 84 69 161 190 179
1. Chi phí trả trước dài hạn 84 69 161 190 179
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.247.069 4.231.163 4.243.130 4.277.627 4.148.933
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.071.255 2.015.454 1.983.869 1.947.569 1.778.786
I. Nợ ngắn hạn 346.530 354.538 394.394 397.103 385.458
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 273.733 282.346 296.180 299.452 297.865
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.372 3.370 3.865 5.256 4.595
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.311 13.016 21.457 29.049 25.468
6. Phải trả người lao động 5.512 2.177 2.265 2.456 4.444
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.488 7.563 1.090 125 1.332
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 34.560 41.055 52.864 49.432 42.644
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.553 5.011 16.672 11.331 9.109
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.724.725 1.660.915 1.589.475 1.550.466 1.393.328
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 125.308 125.308 125.308 125.308 125.308
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.599.417 1.535.607 1.464.167 1.425.158 1.268.020
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.175.814 2.215.709 2.259.261 2.330.058 2.370.147
I. Vốn chủ sở hữu 2.175.814 2.215.709 2.259.261 2.330.058 2.370.147
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.700.576 1.700.576 1.700.576 1.700.576 1.785.591
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 475.238 515.133 558.685 629.482 584.557
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 281.014 477.999 464.180 464.180 379.165
- LNST chưa phân phối kỳ này 194.224 37.134 94.505 165.302 205.391
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.247.069 4.231.163 4.243.130 4.277.627 4.148.933