Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 304.659 350.590 415.514 333.087 365.173
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17.005 12.066 36.781 22.010 3.875
1. Tiền 17.005 12.066 36.781 22.010 3.875
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 8.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 8.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 287.087 338.415 377.840 310.894 352.549
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 149.441 208.974 255.036 278.914 343.581
2. Trả trước cho người bán 13.272 20.708 8.088 19.692 8.968
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 7.500 10.500 8.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 124.373 101.232 104.216 4.288 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 567 110 893 183 750
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 567 110 566 183 750
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 327 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.926.504 3.892.540 3.862.113 3.815.846 3.780.655
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 15.000 12.000 9.500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 15.000 12.000 9.500
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.768.522 3.722.536 3.671.075 3.619.614 3.568.157
1. Tài sản cố định hữu hình 3.768.375 3.722.388 3.670.927 3.619.466 3.568.009
- Nguyên giá 5.057.840 5.063.315 5.063.315 5.063.315 5.063.315
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.289.466 -1.340.927 -1.392.388 -1.443.849 -1.495.306
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 148 148 148 148 148
- Nguyên giá 148 148 148 148 148
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 55.163 52.094 76.100 84.828 101.130
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55.163 52.094 76.100 84.828 101.130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 102.749 102.749 102.749 101.725 111.225
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 115.500 115.500 115.500 115.500 115.500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13.751 -13.751 -13.751 -14.775 -14.775
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 10.500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 69 161 190 179 144
1. Chi phí trả trước dài hạn 69 161 190 179 144
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.231.163 4.243.130 4.277.627 4.148.933 4.145.828
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.015.454 1.983.869 1.947.569 1.778.786 1.726.532
I. Nợ ngắn hạn 354.538 394.394 397.103 385.458 341.509
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 282.346 296.180 299.452 297.865 280.464
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.370 3.865 5.256 4.595 9.203
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.016 21.457 29.049 25.468 16.926
6. Phải trả người lao động 2.177 2.265 2.456 4.444 2.280
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.563 1.090 125 1.332 202
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 41.055 52.864 49.432 42.644 24.226
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.011 16.672 11.331 9.109 8.208
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.660.915 1.589.475 1.550.466 1.393.328 1.385.023
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 125.308 125.308 125.308 125.308 125.308
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.535.607 1.464.167 1.425.158 1.268.020 1.259.715
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.215.709 2.259.261 2.330.058 2.370.147 2.419.297
I. Vốn chủ sở hữu 2.215.709 2.259.261 2.330.058 2.370.147 2.419.297
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.700.576 1.700.576 1.700.576 1.785.591 1.785.591
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 515.133 558.685 629.482 584.557 633.706
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 477.999 464.180 464.180 379.165 579.786
- LNST chưa phân phối kỳ này 37.134 94.505 165.302 205.391 53.920
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.231.163 4.243.130 4.277.627 4.148.933 4.145.828