|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,204,886
|
1,209,623
|
1,220,462
|
1,191,676
|
1,202,070
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,589
|
8,025
|
13,845
|
4,310
|
9,327
|
|
1. Tiền
|
3,589
|
8,025
|
13,845
|
4,310
|
9,327
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,030,418
|
1,029,641
|
1,038,511
|
1,018,934
|
1,009,305
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
767,517
|
767,993
|
762,690
|
718,242
|
706,382
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
108,700
|
107,448
|
110,140
|
135,011
|
145,342
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
155,037
|
155,037
|
166,518
|
166,518
|
158,418
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-836
|
-836
|
-836
|
-836
|
-836
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
170,030
|
170,534
|
166,383
|
166,899
|
175,459
|
|
1. Hàng tồn kho
|
170,030
|
170,534
|
166,383
|
166,899
|
175,459
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
850
|
1,423
|
1,723
|
1,534
|
7,978
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
52
|
52
|
52
|
52
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
775
|
1,348
|
1,648
|
1,482
|
7,267
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22
|
22
|
22
|
0
|
712
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
781,191
|
797,483
|
814,961
|
824,630
|
890,747
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
90,000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27,999
|
27,528
|
27,237
|
26,756
|
25,884
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27,999
|
27,528
|
27,237
|
26,756
|
25,884
|
|
- Nguyên giá
|
46,950
|
46,950
|
47,132
|
47,132
|
47,043
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,951
|
-19,422
|
-19,895
|
-20,376
|
-21,159
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
392,175
|
408,423
|
426,496
|
437,755
|
429,556
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
121,603
|
121,603
|
121,603
|
121,622
|
121,858
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
270,572
|
286,819
|
304,892
|
316,133
|
307,698
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
257,160
|
257,160
|
257,160
|
257,160
|
257,160
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
257,160
|
257,160
|
257,160
|
257,160
|
257,160
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,857
|
14,372
|
14,069
|
12,959
|
88,147
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,857
|
14,372
|
14,069
|
12,959
|
88,147
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,986,078
|
2,007,106
|
2,035,423
|
2,016,306
|
2,092,817
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
935,321
|
956,294
|
984,558
|
965,400
|
1,049,911
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
885,002
|
907,839
|
940,473
|
925,015
|
984,117
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
55,482
|
55,482
|
55,482
|
52,861
|
49,443
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
539,702
|
546,892
|
546,620
|
505,788
|
316,892
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
163,817
|
181,569
|
209,573
|
237,682
|
359,701
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
520
|
490
|
390
|
276
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,075
|
0
|
0
|
0
|
741
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
123,400
|
123,400
|
128,402
|
128,402
|
257,333
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
7
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7
|
7
|
7
|
0
|
7
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
50,319
|
48,454
|
44,084
|
40,384
|
65,794
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
50,319
|
48,454
|
44,084
|
40,384
|
53,823
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11,971
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,050,756
|
1,050,812
|
1,050,866
|
1,050,906
|
1,042,906
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,050,756
|
1,050,812
|
1,050,866
|
1,050,906
|
1,042,906
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,015,096
|
1,015,096
|
1,015,096
|
1,015,096
|
1,015,096
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,850
|
3,850
|
3,850
|
3,850
|
3,850
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
3,939
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,939
|
3,939
|
3,939
|
0
|
3,939
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,808
|
1,808
|
1,808
|
1,808
|
1,808
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26,063
|
26,119
|
26,173
|
26,213
|
18,212
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25,021
|
26,063
|
26,119
|
26,173
|
18,153
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,042
|
56
|
54
|
40
|
60
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,986,078
|
2,007,106
|
2,035,423
|
2,016,306
|
2,092,817
|