|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.209.623
|
1.220.462
|
1.191.676
|
1.202.070
|
1.320.679
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.025
|
13.845
|
4.310
|
9.327
|
14.611
|
|
1. Tiền
|
8.025
|
13.845
|
4.310
|
9.327
|
14.611
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.029.641
|
1.038.511
|
1.018.934
|
1.009.305
|
1.026.862
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
767.993
|
762.690
|
718.242
|
706.382
|
711.445
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
107.448
|
110.140
|
135.011
|
145.342
|
157.835
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
155.037
|
166.518
|
166.518
|
158.418
|
158.418
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-836
|
-836
|
-836
|
-836
|
-836
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
170.534
|
166.383
|
166.899
|
175.459
|
175.874
|
|
1. Hàng tồn kho
|
170.534
|
166.383
|
166.899
|
175.459
|
175.874
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.423
|
1.723
|
1.534
|
7.978
|
103.333
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
52
|
52
|
52
|
0
|
95.938
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.348
|
1.648
|
1.482
|
7.267
|
6.645
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22
|
22
|
0
|
712
|
749
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
797.483
|
814.961
|
824.630
|
890.747
|
816.882
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
90.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
0
|
90.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27.528
|
27.237
|
26.756
|
25.884
|
25.523
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.528
|
27.237
|
26.756
|
25.884
|
25.523
|
|
- Nguyên giá
|
46.950
|
47.132
|
47.132
|
47.043
|
46.113
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.422
|
-19.895
|
-20.376
|
-21.159
|
-20.590
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
408.423
|
426.496
|
437.755
|
429.556
|
444.199
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
121.603
|
121.603
|
121.622
|
121.858
|
121.986
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
286.819
|
304.892
|
316.133
|
307.698
|
322.213
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
257.160
|
257.160
|
257.160
|
257.160
|
257.160
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
257.160
|
257.160
|
257.160
|
257.160
|
257.160
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.372
|
14.069
|
12.959
|
88.147
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.372
|
14.069
|
12.959
|
88.147
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.007.106
|
2.035.423
|
2.016.306
|
2.092.817
|
2.137.561
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
956.294
|
984.558
|
965.400
|
1.049.911
|
1.094.606
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
907.839
|
940.473
|
925.015
|
984.117
|
997.267
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
55.482
|
55.482
|
52.861
|
49.443
|
57.749
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
546.892
|
546.620
|
505.788
|
316.892
|
319.182
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
181.569
|
209.573
|
237.682
|
359.701
|
361.976
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
490
|
390
|
276
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
741
|
636
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
123.400
|
128.402
|
128.402
|
257.333
|
257.717
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
7
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7
|
7
|
0
|
7
|
7
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
48.454
|
44.084
|
40.384
|
65.794
|
97.339
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
48.454
|
44.084
|
40.384
|
53.823
|
75.377
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
11.971
|
21.962
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.050.812
|
1.050.866
|
1.050.906
|
1.042.906
|
1.042.955
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.050.812
|
1.050.866
|
1.050.906
|
1.042.906
|
1.042.955
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.015.096
|
1.015.096
|
1.015.096
|
1.015.096
|
1.015.096
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.850
|
3.850
|
3.850
|
3.850
|
3.850
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
3.939
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3.939
|
3.939
|
0
|
3.939
|
3.939
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.808
|
1.808
|
1.808
|
1.808
|
1.808
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26.119
|
26.173
|
26.213
|
18.212
|
18.262
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26.063
|
26.119
|
26.173
|
18.153
|
18.212
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56
|
54
|
40
|
60
|
50
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.007.106
|
2.035.423
|
2.016.306
|
2.092.817
|
2.137.561
|