単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 142,237 142,878 123,001 133,675 138,319
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,198 22,987 42,846 98,063 5,105
1. Tiền 4,198 2,987 2,846 3,063 5,105
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 20,000 40,000 95,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,177 6,006 5,491 3,775 108,603
1. Chứng khoán kinh doanh 11,428 11,428 11,428 11,428 11,428
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5,250 -5,422 -5,937 -7,653 -7,824
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 105,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,964 25,869 26,627 22,324 22,643
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23,779 25,694 26,245 21,795 22,796
2. Trả trước cho người bán 198 221 281 168 169
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 247 214 361 768 85
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -260 -260 -260 -406 -406
IV. Tổng hàng tồn kho 86,830 87,254 47,728 9,502 1,918
1. Hàng tồn kho 102,047 102,472 66,727 35,221 10,869
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -15,218 -15,218 -18,999 -25,719 -8,950
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,068 763 309 11 49
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 907 600 300 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 161 163 9 11 49
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,918 10,875 7,561 4,140 3,940
I. Các khoản phải thu dài hạn 86 86 86 86 86
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 86 86 86 86 86
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,954 9,002 6,284 4,054 3,854
1. Tài sản cố định hữu hình 9,954 9,002 6,284 4,054 3,854
- Nguyên giá 225,084 225,084 205,726 38,522 38,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -215,130 -216,082 -199,442 -34,468 -34,667
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 101 101 101 101 101
- Giá trị hao mòn lũy kế -101 -101 -101 -101 -101
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,878 1,788 1,191 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,920 1,920 1,920 1,920 1,920
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -42 -132 -729 -1,920 -1,920
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154,155 153,754 130,561 137,815 142,259
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37,754 40,279 23,603 21,583 22,202
I. Nợ ngắn hạn 35,719 38,244 21,578 20,478 21,097
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,957 8,848 2,202 1,155 1,141
4. Người mua trả tiền trước 85 242 191 1,108 1,125
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 293 359 1,086 2,014 1,500
6. Phải trả người lao động 2,768 3,805 908 989 1,447
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,526 12,597 11,311 9,544 11,663
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2,000 0 1,000 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,090 10,394 5,881 4,668 4,220
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,035 2,035 2,025 1,105 1,105
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,035 2,035 2,025 1,105 1,105
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116,401 113,475 106,958 116,232 120,057
I. Vốn chủ sở hữu 116,401 113,475 106,958 116,232 120,057
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 59,923 59,923 59,923 59,923 59,923
2. Thặng dư vốn cổ phần 314 314 314 314 314
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 14,055 14,055 14,055 14,055 14,055
5. Cổ phiếu quỹ -652 -652 -652 -652 -652
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 21,328 21,597 21,497 21,597 17,691
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 100 0 100 0 3,906
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,333 18,238 11,721 20,995 24,820
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,266 18,221 18,221 18,221 20,995
- LNST chưa phân phối kỳ này 67 17 -6,500 2,774 3,825
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154,155 153,754 130,561 137,815 142,259