|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
123.001
|
133.675
|
138.319
|
141.096
|
131.784
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42.846
|
98.063
|
5.105
|
4.499
|
4.276
|
|
1. Tiền
|
2.846
|
3.063
|
5.105
|
4.499
|
1.476
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
40.000
|
95.000
|
0
|
0
|
2.800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.491
|
3.775
|
108.603
|
120.420
|
118.603
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
11.428
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5.937
|
-7.653
|
-7.824
|
-7.824
|
-7.824
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
105.000
|
116.816
|
115.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26.627
|
22.324
|
22.643
|
16.141
|
8.737
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26.245
|
21.795
|
22.796
|
16.314
|
8.943
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
281
|
168
|
169
|
167
|
169
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
361
|
768
|
85
|
66
|
31
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-260
|
-406
|
-406
|
-406
|
-406
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47.728
|
9.502
|
1.918
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
66.727
|
35.221
|
10.869
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-18.999
|
-25.719
|
-8.950
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
309
|
11
|
49
|
36
|
167
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
167
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9
|
11
|
49
|
36
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.561
|
4.140
|
3.940
|
2.073
|
1.980
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
86
|
86
|
86
|
86
|
80
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
86
|
86
|
86
|
86
|
80
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6.284
|
4.054
|
3.854
|
1.987
|
1.900
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.284
|
4.054
|
3.854
|
1.987
|
1.900
|
|
- Nguyên giá
|
205.726
|
38.522
|
38.522
|
4.594
|
3.493
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-199.442
|
-34.468
|
-34.667
|
-2.606
|
-1.593
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
101
|
101
|
101
|
101
|
101
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
-101
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.191
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.920
|
1.920
|
1.920
|
1.920
|
1.920
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-729
|
-1.920
|
-1.920
|
-1.920
|
-1.920
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
130.561
|
137.815
|
142.259
|
143.169
|
133.764
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23.603
|
21.583
|
22.202
|
18.416
|
9.007
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21.578
|
20.478
|
21.097
|
17.671
|
8.682
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.202
|
1.155
|
1.141
|
678
|
676
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
191
|
1.108
|
1.125
|
1.114
|
1.092
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.086
|
2.014
|
1.500
|
2.860
|
2.926
|
|
6. Phải trả người lao động
|
908
|
989
|
1.447
|
1.289
|
156
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
271
|
7
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11.311
|
9.544
|
11.663
|
7.397
|
1.320
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.881
|
4.668
|
4.220
|
4.063
|
2.504
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.025
|
1.105
|
1.105
|
745
|
325
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.025
|
1.105
|
1.105
|
745
|
325
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
106.958
|
116.232
|
120.057
|
124.752
|
124.756
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
106.958
|
116.232
|
120.057
|
124.752
|
124.756
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
59.923
|
59.923
|
59.923
|
59.923
|
59.923
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
314
|
314
|
314
|
314
|
314
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
14.055
|
14.055
|
14.055
|
14.055
|
14.055
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-652
|
-652
|
-652
|
-652
|
-652
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
21.497
|
21.597
|
17.691
|
21.597
|
17.691
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
100
|
0
|
3.906
|
0
|
3.906
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11.721
|
20.995
|
24.820
|
29.515
|
29.519
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18.221
|
18.221
|
20.995
|
14.500
|
14.500
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-6.500
|
2.774
|
3.825
|
15.015
|
15.019
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
130.561
|
137.815
|
142.259
|
143.169
|
133.764
|