単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 148,163 142,237 142,878 123,001 133,675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,627 24,198 22,987 42,846 98,063
1. Tiền 4,627 4,198 2,987 2,846 3,063
2. Các khoản tương đương tiền 18,000 20,000 20,000 40,000 95,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,177 6,177 6,006 5,491 3,775
1. Đầu tư ngắn hạn 11,428 11,428 11,428 11,428 11,428
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5,250 -5,250 -5,422 -5,937 -7,653
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,600 23,964 25,869 26,627 22,324
1. Phải thu khách hàng 25,356 23,779 25,694 26,245 21,795
2. Trả trước cho người bán 207 198 221 281 168
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 297 247 214 361 768
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -260 -260 -260 -260 -406
IV. Tổng hàng tồn kho 93,553 86,830 87,254 47,728 9,502
1. Hàng tồn kho 108,771 102,047 102,472 66,727 35,221
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -15,218 -15,218 -15,218 -18,999 -25,719
V. Tài sản ngắn hạn khác 206 1,068 763 309 11
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 907 600 300 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 176 161 163 9 11
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12,854 11,918 10,875 7,561 4,140
I. Các khoản phải thu dài hạn 86 86 86 86 86
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 86 86 86 86 86
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,849 9,954 9,002 6,284 4,054
1. Tài sản cố định hữu hình 10,849 9,954 9,002 6,284 4,054
- Nguyên giá 225,084 225,084 225,084 205,726 38,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -214,235 -215,130 -216,082 -199,442 -34,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 101 101 101 101 101
- Giá trị hao mòn lũy kế -101 -101 -101 -101 -101
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,920 1,878 1,788 1,191 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,920 1,920 1,920 1,920 1,920
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -42 -132 -729 -1,920
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 161,018 154,155 153,754 130,561 137,815
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 44,611 37,754 40,279 23,603 21,583
I. Nợ ngắn hạn 42,576 35,719 38,244 21,578 20,478
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,863 8,957 8,848 2,202 1,155
4. Người mua trả tiền trước 86 85 242 191 1,108
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 199 293 359 1,086 2,014
6. Phải trả người lao động 4,687 2,768 3,805 908 989
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,229 12,526 12,597 11,311 9,544
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,000 0 1,000
II. Nợ dài hạn 2,035 2,035 2,035 2,025 1,105
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,035 2,035 2,035 2,025 1,105
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116,406 116,401 113,475 106,958 116,232
I. Vốn chủ sở hữu 116,406 116,401 113,475 106,958 116,232
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 59,923 59,923 59,923 59,923 59,923
2. Thặng dư vốn cổ phần 314 314 314 314 314
3. Vốn khác của chủ sở hữu 14,055 14,055 14,055 14,055 14,055
4. Cổ phiếu quỹ -652 -652 -652 -652 -652
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,328 21,328 21,597 21,497 21,597
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 100 100 0 100 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,339 21,333 18,238 11,721 20,995
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,513 11,090 10,394 5,881 4,668
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 161,018 154,155 153,754 130,561 137,815