単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 151,943 160,841 169,618 148,125 133,675
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39,921 25,481 32,673 22,627 98,063
1. Tiền 39,921 8,481 7,673 4,627 3,063
2. Các khoản tương đương tiền 0 17,000 25,000 18,000 95,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,428 8,040 6,864 6,177 3,775
1. Đầu tư ngắn hạn 11,428 11,428 11,428 11,428 11,428
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -3,388 -4,564 -5,250 -7,653
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,943 28,783 26,797 25,561 22,324
1. Phải thu khách hàng 26,155 28,304 26,240 25,356 21,795
2. Trả trước cho người bán 802 392 491 168 168
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 247 347 327 297 768
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -260 -260 -260 -260 -406
IV. Tổng hàng tồn kho 73,652 98,536 102,363 93,553 9,502
1. Hàng tồn kho 90,963 113,952 117,243 108,771 35,221
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17,311 -15,416 -14,880 -15,218 -25,719
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 921 206 11
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 921 30 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 176 11
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26,463 22,498 17,357 12,812 4,140
I. Các khoản phải thu dài hạn 86 86 86 86 86
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 86 86 86 86 86
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,226 18,545 15,352 10,849 4,054
1. Tài sản cố định hữu hình 22,226 18,545 15,352 10,849 4,054
- Nguyên giá 245,222 246,211 225,893 225,084 38,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -222,996 -227,666 -210,542 -214,235 -34,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 101 101 101 101 101
- Giá trị hao mòn lũy kế -101 -101 -101 -101 -101
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,152 3,868 1,920 1,878 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,920 1,920 1,920 1,920 1,920
3. Đầu tư dài hạn khác 3,030 3,030 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -798 -1,083 0 -42 -1,920
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 178,407 183,339 186,975 160,937 137,815
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 56,549 60,830 67,134 44,603 21,583
I. Nợ ngắn hạn 54,394 58,755 65,099 42,568 20,478
1. Vay và nợ ngắn 0 0 4,934 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,270 22,063 22,736 11,824 1,155
4. Người mua trả tiền trước 331 319 319 86 1,108
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,678 1,065 567 229 2,014
6. Phải trả người lao động 7,085 8,881 5,019 4,687 989
7. Chi phí phải trả 0 0 2 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,792 10,885 13,551 12,229 9,544
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,500 0 0 0 1,000
II. Nợ dài hạn 2,155 2,075 2,035 2,035 1,105
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,155 2,075 2,035 2,035 1,105
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 121,857 122,509 119,841 116,334 116,232
I. Vốn chủ sở hữu 121,857 122,509 119,841 116,334 116,232
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 59,923 59,923 59,923 59,923 59,923
2. Thặng dư vốn cổ phần 314 314 314 314 314
3. Vốn khác của chủ sở hữu 14,055 14,055 14,055 14,055 14,055
4. Cổ phiếu quỹ -652 -652 -652 -652 -652
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,205 19,042 20,306 21,428 21,597
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 100 100 100 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,912 29,727 25,794 21,266 20,995
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,740 15,541 17,971 13,513 4,668
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 178,407 183,339 186,975 160,937 137,815