単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 255,591 330,747 249,972 185,557 141,698
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -176,552 -291,404 -199,109 -148,875 -61,406
3. Tiền chi trả cho người lao động -34,606 -43,147 -36,456 -23,449 -13,731
4. Tiền chi trả lãi vay -39 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -3,297 -3,180 -1,960 -1,037 -246
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15,071 18,166 15,212 7,875 20,729
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -20,336 -17,448 -20,426 -21,208 -44,064
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 35,832 -6,266 7,234 -1,138 42,980
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 164 1,270 287 34,309
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 197 539 858 447 494
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 197 703 2,128 733 34,802
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,367 16,590 14,456 746
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,374 -11,656 -19,390 -746
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,911 -8,911 -7,129 -4,752 -2,376
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,918 -8,911 -2,195 -9,686 -2,376
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 27,111 -14,474 7,167 -10,090 75,406
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,881 39,921 25,481 32,673 22,627
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -72 35 24 45 30
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 39,921 25,481 32,673 22,627 98,063