単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,232 27,990 38,169 40,013 23,782
Các khoản giảm trừ doanh thu 316 188 238 241 90
Doanh thu thuần 43,917 27,802 37,930 39,772 23,692
Giá vốn hàng bán 37,499 23,483 31,534 39,340 38,209
Lợi nhuận gộp 6,418 4,319 6,397 432 -14,517
Doanh thu hoạt động tài chính 179 77 187 137 757
Chi phí tài chính 356 5 267 1,112 2,907
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 1,039 622 1,223 885 1,077
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,217 3,686 5,132 3,759 3,484
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 985 83 -38 -5,186 -21,228
Thu nhập khác 0 5 1,102 33,284
Chi phí khác 103 25 2,432 1,950
Lợi nhuận khác -103 -21 -1,331 31,334
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 882 83 -59 -6,517 10,107
Chi phí thuế TNDN hiện hành 204 17 -12 833
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 204 17 -12 833
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 677 67 -47 -6,517 9,274
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 677 67 -47 -6,517 9,274
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)