単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,990 38,169 40,013 23,782 14,588
Các khoản giảm trừ doanh thu 188 238 241 90 0
Doanh thu thuần 27,802 37,930 39,772 23,692 14,588
Giá vốn hàng bán 23,483 31,534 39,340 38,209 7,526
Lợi nhuận gộp 4,319 6,397 432 -14,517 7,062
Doanh thu hoạt động tài chính 77 187 137 757 59
Chi phí tài chính 5 267 1,112 2,907 186
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 622 1,223 885 1,077 546
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,686 5,132 3,759 3,484 1,600
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 83 -38 -5,186 -21,228 4,789
Thu nhập khác 5 1,102 33,284 0
Chi phí khác 25 2,432 1,950 6
Lợi nhuận khác -21 -1,331 31,334 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 83 -59 -6,517 10,107 4,783
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17 -12 833 958
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 17 -12 833 958
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67 -47 -6,517 9,274 3,825
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 67 -47 -6,517 9,274 3,825
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)