|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
38,169
|
40,013
|
23,782
|
14,588
|
4,783
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
238
|
241
|
90
|
0
|
6
|
|
Doanh thu thuần
|
37,930
|
39,772
|
23,692
|
14,588
|
4,776
|
|
Giá vốn hàng bán
|
31,534
|
39,340
|
38,209
|
7,526
|
1,918
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,397
|
432
|
-14,517
|
7,062
|
2,858
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
187
|
137
|
757
|
59
|
3,276
|
|
Chi phí tài chính
|
267
|
1,112
|
2,907
|
186
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,223
|
885
|
1,077
|
546
|
374
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,132
|
3,759
|
3,484
|
1,600
|
1,694
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-38
|
-5,186
|
-21,228
|
4,789
|
4,067
|
|
Thu nhập khác
|
5
|
1,102
|
33,284
|
0
|
11,818
|
|
Chi phí khác
|
25
|
2,432
|
1,950
|
6
|
1,898
|
|
Lợi nhuận khác
|
-21
|
-1,331
|
31,334
|
-5
|
9,921
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-59
|
-6,517
|
10,107
|
4,783
|
13,987
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-12
|
|
833
|
958
|
2,797
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-12
|
|
833
|
958
|
2,797
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-47
|
-6,517
|
9,274
|
3,825
|
11,190
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-47
|
-6,517
|
9,274
|
3,825
|
11,190
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|