単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,013 23,782 14,588 4,783 24
Các khoản giảm trừ doanh thu 241 90 0 6 0
Doanh thu thuần 39,772 23,692 14,588 4,776 24
Giá vốn hàng bán 39,340 38,209 7,526 1,918
Lợi nhuận gộp 432 -14,517 7,062 2,858 24
Doanh thu hoạt động tài chính 137 757 59 3,276 181
Chi phí tài chính 1,112 2,907 186 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 885 1,077 546 374
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,759 3,484 1,600 1,694 104
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,186 -21,228 4,789 4,067 101
Thu nhập khác 1,102 33,284 0 11,818 386
Chi phí khác 2,432 1,950 6 1,898 482
Lợi nhuận khác -1,331 31,334 -5 9,921 -95
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6,517 10,107 4,783 13,987 5
Chi phí thuế TNDN hiện hành 833 958 2,797 1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 833 958 2,797 1
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,517 9,274 3,825 11,190 4
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,517 9,274 3,825 11,190 4
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0