|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
241,455
|
317,276
|
229,915
|
173,824
|
129,953
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,211
|
4,129
|
2,296
|
1,300
|
757
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
238,244
|
313,147
|
227,620
|
172,525
|
129,196
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
201,381
|
269,813
|
196,612
|
148,593
|
132,566
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36,863
|
43,335
|
31,008
|
23,931
|
-3,370
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
410
|
714
|
914
|
527
|
1,159
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-3,608
|
3,847
|
400
|
843
|
4,290
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39
|
0
|
8
|
36
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,503
|
10,215
|
7,372
|
4,169
|
3,807
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,494
|
15,721
|
16,065
|
15,688
|
16,061
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,883
|
14,265
|
8,085
|
3,758
|
-26,369
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
164
|
1,300
|
287
|
34,390
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
35
|
108
|
4,407
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
164
|
1,264
|
179
|
29,983
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,883
|
14,429
|
9,349
|
3,937
|
3,614
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,192
|
2,922
|
1,917
|
819
|
840
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,192
|
2,922
|
1,917
|
819
|
840
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,691
|
11,507
|
7,432
|
3,118
|
2,774
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,691
|
11,507
|
7,432
|
3,118
|
2,774
|