Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,135 33,225 30,327 47,246 35,515
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32,135 33,225 30,327 47,246 35,515
4. Giá vốn hàng bán 14,306 14,588 15,141 14,608 14,134
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,829 18,637 15,187 32,638 21,381
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24 2 2 73,279 2
7. Chi phí tài chính 12,937 14,078 12,645 9,815 7,218
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,937 14,078 12,645 9,815 7,218
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,642 1,794 1,420 2,248 3,096
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,274 2,767 1,123 93,855 11,070
12. Thu nhập khác 0 128 0
13. Chi phí khác 126 123 145 171 81
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -126 -123 -145 -43 -81
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,149 2,644 978 93,812 10,989
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 352 652 370 5,373 1,463
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 352 652 370 5,373 1,463
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,796 1,992 609 88,439 9,526
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 53 121 215 520 131
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,743 1,871 393 87,919 9,396