|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40.121
|
32.135
|
33.225
|
30.327
|
47.246
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40.121
|
32.135
|
33.225
|
30.327
|
47.246
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13.879
|
14.306
|
14.588
|
15.141
|
14.608
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.241
|
17.829
|
18.637
|
15.187
|
32.638
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
24
|
2
|
2
|
73.279
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25.821
|
12.937
|
14.078
|
12.645
|
9.815
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.766
|
12.937
|
14.078
|
12.645
|
9.815
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.718
|
1.642
|
1.794
|
1.420
|
2.248
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.294
|
3.274
|
2.767
|
1.123
|
93.855
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
128
|
|
13. Chi phí khác
|
85
|
126
|
123
|
145
|
171
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-85
|
-126
|
-123
|
-145
|
-43
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.378
|
3.149
|
2.644
|
978
|
93.812
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
687
|
352
|
652
|
370
|
5.373
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
687
|
352
|
652
|
370
|
5.373
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.066
|
2.796
|
1.992
|
609
|
88.439
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
169
|
53
|
121
|
215
|
520
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.235
|
2.743
|
1.871
|
393
|
87.919
|