|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.644
|
978
|
93.815
|
10.989
|
1.725
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23.865
|
32.300
|
-53.097
|
17.051
|
16.567
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.761
|
9.824
|
9.808
|
9.808
|
9.803
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
9.750
|
-9.750
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2
|
-1
|
-62.993
|
-2
|
-2
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.078
|
12.645
|
9.811
|
7.218
|
6.794
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
27
|
82
|
27
|
27
|
-27
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
26.509
|
33.278
|
40.718
|
28.040
|
18.292
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
15.452
|
-49.335
|
24.951
|
17.818
|
8.170
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.157
|
55.652
|
-27.161
|
-5.322
|
-985
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.389
|
1.172
|
298
|
679
|
1.114
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20.959
|
-5.956
|
-20.635
|
-4.522
|
-9.489
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-1.106
|
|
|
-43
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
94.496
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
-57.975
|
-1
|
1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20.235
|
33.704
|
54.692
|
36.692
|
17.060
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-7.000
|
|
138.600
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.998
|
2
|
138.602
|
2
|
2
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-18.847
|
-26.173
|
-204.671
|
-33.483
|
-14.281
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18.847
|
-26.173
|
-204.671
|
-33.483
|
-14.281
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.610
|
7.533
|
-11.377
|
3.211
|
2.781
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.720
|
4.109
|
11.642
|
265
|
3.476
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.109
|
11.642
|
265
|
3.476
|
6.257
|