単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,663,304 2,031,865 1,552,989 1,232,055 1,225,705
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 23,235 13,328 7,539 7,631 6,027
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,640,068 2,018,537 1,545,451 1,224,423 1,219,678
4. Giá vốn hàng bán 1,372,613 1,705,367 1,287,168 1,083,925 1,022,123
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 267,455 313,169 258,283 140,498 197,555
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19,521 42,415 26,757 97,816 79,737
7. Chi phí tài chính 65,870 99,646 69,655 29,910 74,671
-Trong đó: Chi phí lãi vay 56,251 62,394 46,703 70,788 69,329
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,787 -1,818 6,274 1,220 2,080
9. Chi phí bán hàng 147,086 156,191 119,982 119,267 116,705
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 84,963 116,565 116,081 87,865 125,043
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12,730 -18,635 -14,404 2,492 -37,048
12. Thu nhập khác 103,682 35,990 26,745 18,520 64,347
13. Chi phí khác 70,715 12,185 8,491 9,160 12,466
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 32,967 23,804 18,254 9,359 51,881
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,237 5,169 3,850 11,851 14,833
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 480 580 624 1,175 618
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -845 -1,427 -683 -683 -683
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -364 -847 -59 492 -65
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20,602 6,016 3,909 11,359 14,899
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11,778 -4,643 -6,938 -1,102 -143
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,824 10,660 10,847 12,461 15,042