Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -11.772 -4.332 -1.586 1.810 2.160
2. Điều chỉnh cho các khoản 2.319 1.434 326 1.553 230
- Khấu hao TSCĐ 1.730 1.407 1.276 1.212 426
- Các khoản dự phòng 602 76 -337 269 -191
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11 1 -4 -8 -4
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3 -51 -610 -45 -53
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 125 51
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -9.453 -2.899 -1.260 3.363 2.390
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2.511 1.529 -93 -1.636 2.462
- Tăng, giảm hàng tồn kho -698 998 -311 1.311 607
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1.524 -1.091 1.253 198 -2.359
- Tăng giảm chi phí trả trước 171 240 71 151 -524
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -1.450
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 -54 -51
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -23 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10.992 -1.223 -340 3.333 1.074
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -149 0 -280
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 608 31
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -5.521
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 670
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -4.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 2 1 14 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3 -147 610 -3.955 -5.129
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 14.371
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 9.170 5.204
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -7.900 -6.474
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -212
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -212 1.270 13.100
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -10.989 -1.371 57 648 9.046
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12.547 1.569 199 257 906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 11 0 1 1 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.569 199 257 906 9.953