I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-11.772
|
-4.332
|
-1.586
|
1.810
|
2.160
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.319
|
1.434
|
326
|
1.553
|
230
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.730
|
1.407
|
1.276
|
1.212
|
426
|
- Các khoản dự phòng
|
602
|
76
|
-337
|
269
|
-191
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-11
|
1
|
-4
|
-8
|
-4
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-51
|
-610
|
-45
|
-53
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
125
|
51
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-9.453
|
-2.899
|
-1.260
|
3.363
|
2.390
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.511
|
1.529
|
-93
|
-1.636
|
2.462
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-698
|
998
|
-311
|
1.311
|
607
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.524
|
-1.091
|
1.253
|
198
|
-2.359
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
171
|
240
|
71
|
151
|
-524
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
-1.450
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
0
|
-54
|
-51
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-10.992
|
-1.223
|
-340
|
3.333
|
1.074
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-149
|
0
|
|
-280
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
608
|
31
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-5.521
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
670
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-4.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
2
|
1
|
14
|
2
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3
|
-147
|
610
|
-3.955
|
-5.129
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
14.371
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
9.170
|
5.204
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
-7.900
|
-6.474
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-212
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
-212
|
1.270
|
13.100
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.989
|
-1.371
|
57
|
648
|
9.046
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12.547
|
1.569
|
199
|
257
|
906
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
11
|
0
|
1
|
1
|
1
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.569
|
199
|
257
|
906
|
9.953
|