|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,153,837
|
2,432,456
|
2,337,335
|
2,425,119
|
2,594,577
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
132,827
|
479,375
|
192,444
|
232,144
|
325,009
|
|
1. Tiền
|
92,827
|
454,375
|
137,444
|
191,144
|
289,009
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
40,000
|
25,000
|
55,000
|
41,000
|
36,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
58,210
|
58,447
|
78,447
|
88,545
|
88,545
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
58,210
|
58,447
|
78,447
|
88,545
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,117,198
|
1,069,004
|
1,228,603
|
1,257,776
|
1,306,978
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
425,061
|
458,634
|
436,015
|
465,426
|
459,688
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
671,368
|
595,650
|
757,132
|
768,415
|
812,751
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
185,245
|
181,023
|
201,759
|
190,239
|
200,844
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-164,476
|
-166,304
|
-166,304
|
-166,304
|
-166,304
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
728,601
|
708,198
|
719,453
|
727,044
|
752,296
|
|
1. Hàng tồn kho
|
728,601
|
708,198
|
719,453
|
727,044
|
752,296
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
117,001
|
117,433
|
118,388
|
119,610
|
121,749
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
457
|
380
|
289
|
3,135
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
80,050
|
76,246
|
77,140
|
74,768
|
71,538
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
36,951
|
40,729
|
40,869
|
44,553
|
47,075
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
335,037
|
318,197
|
300,500
|
285,811
|
266,378
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
124
|
124
|
124
|
169
|
184
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
124
|
124
|
124
|
169
|
184
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
275,650
|
257,856
|
239,775
|
220,921
|
202,988
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
268,317
|
250,599
|
232,593
|
213,814
|
195,957
|
|
- Nguyên giá
|
858,280
|
858,513
|
858,534
|
858,631
|
857,895
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-589,963
|
-607,914
|
-625,941
|
-644,817
|
-661,938
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,028
|
1,953
|
1,878
|
1,802
|
1,727
|
|
- Nguyên giá
|
2,408
|
2,408
|
2,408
|
2,408
|
2,408
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-380
|
-455
|
-530
|
-605
|
-680
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,304
|
5,304
|
5,304
|
5,304
|
5,304
|
|
- Nguyên giá
|
5,530
|
5,530
|
5,530
|
5,530
|
5,530
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
49,719
|
51,403
|
53,274
|
54,662
|
56,707
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
25,898
|
27,582
|
29,452
|
30,840
|
32,886
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,821
|
3,821
|
3,821
|
3,821
|
3,821
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,545
|
8,814
|
7,327
|
10,060
|
6,499
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,545
|
8,814
|
7,327
|
10,060
|
6,499
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,488,874
|
2,750,653
|
2,637,834
|
2,710,930
|
2,860,955
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,851,746
|
2,120,635
|
2,008,388
|
2,070,039
|
2,186,559
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,795,505
|
2,099,280
|
1,987,513
|
2,048,750
|
2,165,841
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
746,138
|
810,664
|
811,702
|
856,505
|
867,125
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
431,891
|
431,996
|
388,918
|
438,785
|
411,739
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
421,921
|
662,416
|
607,720
|
537,940
|
659,892
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,229
|
3,920
|
4,846
|
7,545
|
13,730
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,401
|
14,148
|
7,713
|
9,571
|
8,727
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
39,570
|
48,174
|
37,844
|
61,422
|
83,873
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,154
|
2,204
|
2,223
|
2,264
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
143,383
|
124,950
|
125,749
|
133,920
|
120,054
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
819
|
810
|
798
|
798
|
702
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
56,241
|
21,355
|
20,875
|
21,289
|
20,718
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
16,312
|
16,462
|
16,462
|
16,462
|
16,462
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
39,928
|
4,892
|
4,412
|
4,826
|
4,256
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
637,128
|
630,018
|
629,446
|
640,891
|
674,396
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
637,128
|
630,018
|
629,446
|
640,891
|
674,396
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
419,080
|
419,080
|
419,080
|
419,080
|
419,080
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
52,626
|
52,626
|
52,626
|
52,626
|
52,626
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-543
|
-543
|
-543
|
-543
|
-543
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
174
|
484
|
465
|
421
|
405
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24,955
|
24,955
|
24,955
|
24,955
|
24,955
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
57,946
|
38,058
|
51,307
|
58,064
|
88,507
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
54,272
|
45,885
|
46,456
|
46,456
|
46,456
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,674
|
-7,827
|
4,851
|
11,608
|
42,051
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
82,891
|
95,358
|
81,557
|
86,289
|
89,368
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,488,874
|
2,750,653
|
2,637,834
|
2,710,930
|
2,860,955
|