単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,432,456 2,337,335 2,425,119 2,594,577 3,021,929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 479,375 192,444 232,144 325,009 509,487
1. Tiền 454,375 137,444 191,144 289,009 369,487
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 55,000 41,000 36,000 140,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58,447 78,447 88,545 88,545 127,646
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 58,447 78,447 88,545 127,646
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,069,004 1,228,603 1,257,776 1,306,978 1,528,451
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 458,634 436,015 465,426 459,688 568,447
2. Trả trước cho người bán 595,650 757,132 768,415 812,751 825,553
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 181,023 201,759 190,239 200,844 299,494
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -166,304 -166,304 -166,304 -166,304 -165,043
IV. Tổng hàng tồn kho 708,198 719,453 727,044 752,296 723,829
1. Hàng tồn kho 708,198 719,453 727,044 752,296 723,829
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 117,433 118,388 119,610 121,749 132,516
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 457 380 289 3,135 1,371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 76,246 77,140 74,768 71,538 81,613
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 40,729 40,869 44,553 47,075 49,532
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 318,197 300,500 285,811 266,378 502,622
I. Các khoản phải thu dài hạn 124 124 169 184 256
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 124 124 169 184 256
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 257,856 239,775 220,921 202,988 185,401
1. Tài sản cố định hữu hình 250,599 232,593 213,814 195,957 178,445
- Nguyên giá 858,513 858,534 858,631 857,895 858,556
- Giá trị hao mòn lũy kế -607,914 -625,941 -644,817 -661,938 -680,110
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,953 1,878 1,802 1,727 1,652
- Nguyên giá 2,408 2,408 2,408 2,408 2,408
- Giá trị hao mòn lũy kế -455 -530 -605 -680 -756
3. Tài sản cố định vô hình 5,304 5,304 5,304 5,304 5,304
- Nguyên giá 5,530 5,530 5,530 5,530 5,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -225 -225 -225 -225 -225
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 51,403 53,274 54,662 56,707 206,009
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,582 29,452 30,840 32,886 182,187
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,821 3,821 3,821 3,821 3,821
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 20,000 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20,000 20,000 20,000 0 20,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,814 7,327 10,060 6,499 110,956
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,814 7,327 10,060 6,499 110,956
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,750,653 2,637,834 2,710,930 2,860,955 3,524,551
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,120,635 2,008,388 2,070,039 2,186,559 2,852,457
I. Nợ ngắn hạn 2,099,280 1,987,513 2,048,750 2,165,841 2,633,310
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 810,664 811,702 856,505 867,125 888,118
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 431,996 388,918 438,785 411,739 646,608
4. Người mua trả tiền trước 662,416 607,720 537,940 659,892 922,833
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,920 4,846 7,545 13,730 14,879
6. Phải trả người lao động 14,148 7,713 9,571 8,727 13,526
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 48,174 37,844 61,422 83,873 44,752
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,204 2,223 2,264 0 1,938
11. Phải trả ngắn hạn khác 124,950 125,749 133,920 120,054 99,959
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 810 798 798 702 697
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,355 20,875 21,289 20,718 219,147
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 16,462 16,462 16,462 16,462 16,462
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,892 4,412 4,826 4,256 202,685
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 630,018 629,446 640,891 674,396 672,094
I. Vốn chủ sở hữu 630,018 629,446 640,891 674,396 672,094
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 419,080 419,080 419,080 419,080 419,080
2. Thặng dư vốn cổ phần 52,626 52,626 52,626 52,626 52,626
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -543 -543 -543 -543 -543
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 484 465 421 405 412
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,955 24,955 24,955 24,955 24,955
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,058 51,307 58,064 88,507 96,705
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 45,885 46,456 46,456 46,456 46,456
- LNST chưa phân phối kỳ này -7,827 4,851 11,608 42,051 50,248
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 95,358 81,557 86,289 89,368 78,860
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,750,653 2,637,834 2,710,930 2,860,955 3,524,551