|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.425.119
|
2.594.577
|
3.021.929
|
3.209.813
|
3.881.756
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
232.144
|
325.009
|
509.487
|
451.659
|
621.491
|
|
1. Tiền
|
191.144
|
289.009
|
369.487
|
392.859
|
570.691
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
41.000
|
36.000
|
140.000
|
58.800
|
50.800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
88.545
|
88.545
|
127.646
|
127.646
|
128.587
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
88.545
|
|
127.646
|
127.646
|
128.587
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.257.776
|
1.306.978
|
1.528.451
|
1.650.008
|
2.124.593
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
465.426
|
459.688
|
568.447
|
454.813
|
506.721
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
768.415
|
812.751
|
825.553
|
1.054.472
|
1.396.957
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
190.239
|
200.844
|
299.494
|
305.766
|
385.957
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-166.304
|
-166.304
|
-165.043
|
-165.043
|
-165.043
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
727.044
|
752.296
|
723.829
|
836.657
|
866.986
|
|
1. Hàng tồn kho
|
727.044
|
752.296
|
723.829
|
836.657
|
866.986
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
119.610
|
121.749
|
132.516
|
143.842
|
140.099
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
289
|
3.135
|
1.371
|
3.331
|
2.299
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
74.768
|
71.538
|
81.613
|
89.687
|
84.277
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
44.553
|
47.075
|
49.532
|
50.824
|
53.523
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
285.811
|
266.378
|
502.622
|
465.780
|
568.372
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
169
|
184
|
256
|
281
|
91.843
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
169
|
184
|
256
|
281
|
91.843
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
220.921
|
202.988
|
185.401
|
149.762
|
133.280
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
213.814
|
195.957
|
178.445
|
142.881
|
110.934
|
|
- Nguyên giá
|
858.631
|
857.895
|
858.556
|
859.578
|
861.123
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-644.817
|
-661.938
|
-680.110
|
-716.697
|
-750.189
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.802
|
1.727
|
1.652
|
1.577
|
17.042
|
|
- Nguyên giá
|
2.408
|
2.408
|
2.408
|
2.408
|
17.060
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-605
|
-680
|
-756
|
-831
|
-19
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.304
|
5.304
|
5.304
|
5.304
|
5.304
|
|
- Nguyên giá
|
5.530
|
5.530
|
5.530
|
5.530
|
5.530
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
54.662
|
56.707
|
206.009
|
206.295
|
217.659
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30.840
|
32.886
|
182.187
|
182.474
|
184.838
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.821
|
3.821
|
3.821
|
3.821
|
3.821
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
20.000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.000
|
0
|
20.000
|
20.000
|
29.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.060
|
6.499
|
110.956
|
109.442
|
125.589
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.060
|
6.499
|
110.956
|
109.442
|
125.589
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.710.930
|
2.860.955
|
3.524.551
|
3.675.593
|
4.450.128
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.070.039
|
2.186.559
|
2.852.457
|
3.002.440
|
3.770.453
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.048.750
|
2.165.841
|
2.633.310
|
2.646.864
|
3.362.600
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
856.505
|
867.125
|
888.118
|
879.840
|
852.898
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
438.785
|
411.739
|
646.608
|
561.799
|
567.979
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
537.940
|
659.892
|
922.833
|
1.053.172
|
1.725.905
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.545
|
13.730
|
14.879
|
8.576
|
9.297
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.571
|
8.727
|
13.526
|
11.562
|
13.916
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
61.422
|
83.873
|
44.752
|
41.020
|
91.449
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.264
|
0
|
1.938
|
1.914
|
1.721
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
133.920
|
120.054
|
99.959
|
88.342
|
98.799
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
798
|
702
|
697
|
638
|
638
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
21.289
|
20.718
|
219.147
|
355.576
|
407.852
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
16.462
|
16.462
|
16.462
|
166.462
|
206.462
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.826
|
4.256
|
202.685
|
189.114
|
201.390
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
640.891
|
674.396
|
672.094
|
673.152
|
679.675
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
640.891
|
674.396
|
672.094
|
673.152
|
679.675
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
419.080
|
419.080
|
419.080
|
419.080
|
419.080
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
52.626
|
52.626
|
52.626
|
52.626
|
52.626
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-543
|
-543
|
-543
|
-543
|
-543
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
421
|
405
|
412
|
414
|
403
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
24.955
|
24.955
|
24.955
|
24.955
|
24.955
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
58.064
|
88.507
|
96.705
|
98.956
|
106.104
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
46.456
|
46.456
|
46.456
|
96.705
|
96.705
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.608
|
42.051
|
50.248
|
2.252
|
9.399
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
86.289
|
89.368
|
78.860
|
77.665
|
77.051
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.710.930
|
2.860.955
|
3.524.551
|
3.675.593
|
4.450.128
|