単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 486,169 410,063 718,544 386,423 498,698
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 486,169 410,063 718,544 386,423 498,698
4. Giá vốn hàng bán 445,729 338,265 674,181 348,050 437,398
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40,439 71,798 44,363 38,373 61,300
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,180 1,030 4,133 1,929 5,859
7. Chi phí tài chính 13,706 19,147 13,272 16,611 34,996
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,706 19,147 13,272 16,480 21,475
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,388 2,045 -698 286 1,115
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,306 16,818 21,770 20,328 21,685
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,995 38,910 12,755 3,650 11,593
12. Thu nhập khác 626 394 -240 1,247 209
13. Chi phí khác 20 392 -2,253 645 743
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 605 1 2,013 602 -534
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,600 38,911 14,769 4,252 11,059
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,111 5,389 3,128 3,196 4,526
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,111 5,389 3,128 3,196 4,526
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,489 33,522 11,640 1,057 6,533
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4,732 3,079 3,442 -1,195 -614
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,757 30,443 8,198 2,252 7,147