|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
459,588
|
230,142
|
486,169
|
410,063
|
718,544
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
459,588
|
230,142
|
486,169
|
410,063
|
718,544
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
432,417
|
192,312
|
445,729
|
338,265
|
674,181
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,172
|
37,830
|
40,439
|
71,798
|
44,363
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
280
|
2,240
|
1,180
|
1,030
|
4,133
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,798
|
14,799
|
13,706
|
19,147
|
13,272
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,798
|
14,799
|
13,706
|
19,147
|
13,272
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,139
|
1,871
|
1,388
|
2,045
|
-698
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-50
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,890
|
13,355
|
16,306
|
16,818
|
21,770
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-7,047
|
13,786
|
12,995
|
38,910
|
12,755
|
|
12. Thu nhập khác
|
-122
|
127
|
626
|
394
|
-240
|
|
13. Chi phí khác
|
653
|
2,981
|
20
|
392
|
-2,253
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-775
|
-2,855
|
605
|
1
|
2,013
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-7,822
|
10,932
|
13,600
|
38,911
|
14,769
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,251
|
1,882
|
2,111
|
5,389
|
3,128
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,251
|
1,882
|
2,111
|
5,389
|
3,128
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9,073
|
9,050
|
11,489
|
33,522
|
11,640
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,016
|
4,199
|
4,732
|
3,079
|
3,442
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-12,089
|
4,851
|
6,757
|
30,443
|
8,198
|