|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.600
|
389.108
|
14.769
|
4.252
|
11.059
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
28.176
|
33.377
|
27.195
|
53.506
|
49.882
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18.909
|
17.671
|
18.253
|
38.532
|
34.636
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
-1.261
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.439
|
-3.441
|
-3.069
|
-1.507
|
-6.229
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.706
|
19.147
|
13.272
|
16.480
|
21.475
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
41.777
|
72.287
|
41.963
|
57.758
|
60.941
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-73.204
|
-48.475
|
-230.251
|
-129.110
|
-567.708
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-7.591
|
-25.252
|
28.467
|
-112.828
|
-30.329
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
60.532
|
96.818
|
297.848
|
178.805
|
776.572
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.642
|
715
|
-102.693
|
-445
|
-15.115
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14.317
|
-14.883
|
-17.651
|
-17.248
|
-15.788
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-814
|
-1
|
-200
|
-11.208
|
-1.341
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
3
|
0
|
-103
|
-60
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.744
|
81.210
|
17.380
|
-34.337
|
207.232
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-50
|
264
|
-1.111
|
-4.386
|
-2.672
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
365
|
0
|
1.073
|
1.946
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-30.000
|
0
|
-82.461
|
|
-9.941
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20.000
|
|
43.261
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
-286
|
-2.365
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
971
|
976
|
1.756
|
1.957
|
8.265
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9.079
|
1.605
|
-38.555
|
-1.643
|
-4.766
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
345.342
|
339.085
|
439.795
|
202.898
|
304.358
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-300.216
|
-328.946
|
-220.101
|
-224.655
|
-336.176
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-91
|
-91
|
-91
|
-91
|
-817
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-13.950
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
45.036
|
10.049
|
205.653
|
-21.848
|
-32.634
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
39.701
|
92.864
|
184.478
|
-57.828
|
169.832
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
192.444
|
232.144
|
325.009
|
509.487
|
451.659
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
232.144
|
325.009
|
509.487
|
451.659
|
621.491
|