|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-7,236
|
10,932
|
13,600
|
389,108
|
14,769
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27,671
|
30,643
|
28,176
|
33,377
|
27,195
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18,015
|
18,084
|
18,909
|
17,671
|
18,253
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,828
|
|
0
|
|
-1,261
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,177
|
-2,240
|
-4,439
|
-3,441
|
-3,069
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10,005
|
14,799
|
13,706
|
19,147
|
13,272
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,435
|
41,575
|
41,777
|
72,287
|
41,963
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
44,717
|
-125,046
|
-73,204
|
-48,475
|
-230,251
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
20,403
|
-11,255
|
-7,591
|
-25,252
|
28,467
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
256,777
|
-162,056
|
60,532
|
96,818
|
297,848
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
273
|
1,564
|
-2,642
|
715
|
-102,693
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,159
|
-13,012
|
-14,317
|
-14,883
|
-17,651
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-202
|
-1,487
|
-814
|
-1
|
-200
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-12
|
3
|
0
|
-103
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
329,244
|
-269,729
|
3,744
|
81,210
|
17,380
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-140
|
|
-50
|
264
|
-1,111
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-101
|
|
|
365
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-30,000
|
0
|
-82,461
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-236
|
-20,000
|
20,000
|
|
43,261
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-4,349
|
2,240
|
971
|
976
|
1,756
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,826
|
-17,760
|
-9,079
|
1,605
|
-38,555
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1,050
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
327,521
|
245,420
|
345,342
|
339,085
|
439,795
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-297,940
|
-244,771
|
-300,216
|
-328,946
|
-220,101
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-91
|
-91
|
-91
|
-91
|
-91
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8,410
|
|
|
|
-13,950
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
22,130
|
558
|
45,036
|
10,049
|
205,653
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
346,548
|
-286,931
|
39,701
|
92,864
|
184,478
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
132,827
|
479,375
|
192,444
|
232,144
|
325,009
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
479,375
|
192,444
|
232,144
|
325,009
|
509,487
|