Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 421,183 435,544 453,390 457,298 476,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,127 29,256 61,726 19,260 64,709
1. Tiền 35,127 29,256 36,726 19,260 34,709
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 25,000 0 30,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 162,500 188,000 168,500 183,500 193,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 162,500 188,000 168,500 183,500 193,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 104,747 93,567 93,960 143,715 81,998
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 83,763 72,312 73,576 123,044 60,782
2. Trả trước cho người bán 6,687 6,867 3,931 5,625 7,107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,825 18,916 20,981 19,574 19,431
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,528 -4,528 -4,528 -4,528 -5,322
IV. Tổng hàng tồn kho 110,975 121,062 125,349 107,074 130,908
1. Hàng tồn kho 110,975 121,062 125,349 107,074 130,908
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,835 3,659 3,856 3,749 5,110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,257 2,278 2,911 3,120 3,732
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13 13 13 13 747
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 565 1,367 932 616 631
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 155,785 149,044 145,425 142,141 155,590
I. Các khoản phải thu dài hạn 240 248 676 679 1,067
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 240 248 676 679 1,067
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,800 113,623 108,957 102,784 102,658
1. Tài sản cố định hữu hình 105,789 104,900 100,717 94,921 95,162
- Nguyên giá 358,494 365,410 364,990 366,968 369,496
- Giá trị hao mòn lũy kế -252,705 -260,509 -264,274 -272,046 -274,333
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,011 8,722 8,240 7,862 7,496
- Nguyên giá 22,752 22,946 22,946 22,965 18,888
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,741 -14,223 -14,705 -15,103 -11,391
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32,491 27,180 25,747 27,890 39,960
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 27,890 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32,491 27,180 25,747 0 39,960
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,255 7,993 10,045 10,787 11,904
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,255 7,993 10,045 10,787 11,904
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 576,968 584,588 598,815 599,439 631,816
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102,740 92,785 129,369 107,645 126,868
I. Nợ ngắn hạn 91,020 80,648 116,199 93,416 113,413
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35,813 26,719 29,827 30,679 47,844
4. Người mua trả tiền trước 1,355 1,777 2,254 2,616 2,826
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,354 5,742 6,049 8,567 6,117
6. Phải trả người lao động 10,715 7,341 9,030 10,964 17,298
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,270 8,623 7,498 8,312 8,134
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 12,008 16,449 11,114 14,784 12,096
11. Phải trả ngắn hạn khác 11,611 12,801 46,307 13,357 14,939
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,299 1,196 873 1,519 1,542
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,596 0 3,250 2,618 2,618
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,720 12,137 13,169 14,229 13,454
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8,106 8,665 8,952 9,279 9,432
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,190 2,033 2,251 2,293 2,279
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 292 317 498 995 1,157
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,132 1,122 1,468 1,662 585
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 474,228 491,803 469,446 491,794 504,948
I. Vốn chủ sở hữu 474,228 491,803 469,446 491,794 504,948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 367,275 367,275 367,275 367,275 367,275
2. Thặng dư vốn cổ phần -383 -383 -383 -383 -383
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 46,213 46,213 61,482 61,482 61,482
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 439 439 439 439 439
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 60,683 78,258 40,633 62,981 76,135
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 35 61,110 4,208 4,208 4,208
- LNST chưa phân phối kỳ này 60,648 17,148 36,425 58,773 71,927
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 576,968 584,588 598,815 599,439 631,816