|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
453.390
|
457.298
|
476.226
|
477.695
|
528.427
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61.726
|
19.260
|
64.709
|
15.363
|
89.854
|
|
1. Tiền
|
36.726
|
19.260
|
34.709
|
10.363
|
29.854
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.000
|
0
|
30.000
|
5.000
|
60.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
168.500
|
183.500
|
193.500
|
107.500
|
69.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
168.500
|
183.500
|
193.500
|
107.500
|
69.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93.960
|
143.715
|
81.998
|
130.255
|
140.304
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
73.576
|
123.044
|
60.782
|
67.761
|
97.659
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.931
|
5.625
|
7.107
|
48.844
|
31.577
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.981
|
19.574
|
19.431
|
18.972
|
16.390
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.528
|
-4.528
|
-5.322
|
-5.322
|
-5.322
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
125.349
|
107.074
|
130.908
|
216.635
|
223.443
|
|
1. Hàng tồn kho
|
125.349
|
107.074
|
130.908
|
216.635
|
223.443
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.856
|
3.749
|
5.110
|
7.941
|
5.327
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.911
|
3.120
|
3.732
|
3.584
|
3.442
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13
|
13
|
747
|
2.782
|
784
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
932
|
616
|
631
|
1.576
|
1.100
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
145.425
|
142.141
|
155.590
|
154.209
|
157.885
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
676
|
679
|
1.067
|
1.100
|
1.098
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
676
|
679
|
1.067
|
1.100
|
1.098
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
108.957
|
102.784
|
102.658
|
114.500
|
114.359
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
100.717
|
94.921
|
95.162
|
107.370
|
107.595
|
|
- Nguyên giá
|
364.990
|
366.968
|
369.496
|
388.451
|
396.212
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-264.274
|
-272.046
|
-274.333
|
-281.082
|
-288.617
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.240
|
7.862
|
7.496
|
7.130
|
6.764
|
|
- Nguyên giá
|
22.946
|
22.965
|
18.888
|
18.888
|
18.888
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.705
|
-15.103
|
-11.391
|
-11.758
|
-12.124
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
25.747
|
27.890
|
39.960
|
26.628
|
29.009
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
27.890
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
25.747
|
0
|
39.960
|
26.628
|
29.009
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.045
|
10.787
|
11.904
|
11.981
|
13.420
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.045
|
10.787
|
11.904
|
11.981
|
13.420
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
598.815
|
599.439
|
631.816
|
631.904
|
686.313
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
129.369
|
107.645
|
126.868
|
109.514
|
194.490
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
116.199
|
93.416
|
113.413
|
95.380
|
180.537
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29.827
|
30.679
|
47.844
|
38.610
|
63.253
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.254
|
2.616
|
2.826
|
5.213
|
23.771
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.049
|
8.567
|
6.117
|
4.201
|
4.779
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.030
|
10.964
|
17.298
|
7.634
|
9.688
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.498
|
8.312
|
8.134
|
8.372
|
8.764
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
11.114
|
14.784
|
12.096
|
16.729
|
12.815
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
46.307
|
13.357
|
14.939
|
13.088
|
48.959
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
873
|
1.519
|
1.542
|
1.525
|
4.851
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.250
|
2.618
|
2.618
|
9
|
3.657
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13.169
|
14.229
|
13.454
|
14.134
|
13.953
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.952
|
9.279
|
9.432
|
9.792
|
10.387
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.251
|
2.293
|
2.279
|
2.333
|
2.383
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
498
|
995
|
1.157
|
1.159
|
1.134
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.468
|
1.662
|
585
|
851
|
49
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
469.446
|
491.794
|
504.948
|
522.389
|
491.822
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
469.446
|
491.794
|
504.948
|
522.389
|
491.822
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
367.275
|
367.275
|
367.275
|
367.275
|
367.275
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-383
|
-383
|
-383
|
-383
|
-383
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
61.482
|
61.482
|
61.482
|
61.482
|
86.888
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
439
|
439
|
439
|
439
|
439
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40.633
|
62.981
|
76.135
|
93.576
|
37.603
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.208
|
4.208
|
4.208
|
76.797
|
4.452
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36.425
|
58.773
|
71.927
|
16.779
|
33.150
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
598.815
|
599.439
|
631.816
|
631.904
|
686.313
|