単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 417,149 419,706 425,247 537,702 505,505
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,364 17,013 33,019 32,127 19,109
1. Tiền 11,364 17,013 33,019 32,127 19,109
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 17,000 51,300 93,800
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 17,000 51,300 93,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 301,002 291,130 260,090 358,965 294,950
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 342,651 332,491 289,015 408,204 337,451
2. Trả trước cho người bán 16,275 16,709 24,143 18,718 21,342
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 55,991 56,456 61,457 45,143 46,771
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -113,914 -114,526 -114,526 -113,100 -110,614
IV. Tổng hàng tồn kho 104,309 110,531 114,167 94,343 96,995
1. Hàng tồn kho 153,977 164,217 167,853 153,902 156,288
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -49,667 -53,686 -53,686 -59,559 -59,293
V. Tài sản ngắn hạn khác 473 1,032 971 967 650
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 413 961 893 967 552
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22 10 7 0 98
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 38 62 72 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 563,391 553,399 547,671 541,223 531,063
I. Các khoản phải thu dài hạn 45 45 45 45 45
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 45 45 45 45 45
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 551,038 541,151 531,613 526,575 516,958
1. Tài sản cố định hữu hình 549,741 539,978 530,564 525,354 515,827
- Nguyên giá 1,167,087 1,167,125 1,166,806 1,171,371 1,171,663
- Giá trị hao mòn lũy kế -617,346 -627,147 -636,242 -646,017 -655,836
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,297 1,173 1,049 1,221 1,130
- Nguyên giá 21,043 21,043 21,043 21,372 21,372
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,745 -19,870 -19,994 -20,151 -20,241
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 329 329 329 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 329 329 329 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,979 11,874 15,684 14,604 14,060
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,495 3,390 7,201 7,150 6,607
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 8,484 8,484 8,484 7,453 7,453
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 980,540 973,105 972,919 1,078,925 1,036,568
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 555,482 550,305 523,361 567,602 493,015
I. Nợ ngắn hạn 473,313 549,822 513,445 567,119 492,604
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 166,763 213,336 141,728 133,697 135,385
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 51,965 55,744 53,445 66,854 59,515
4. Người mua trả tiền trước 93,875 83,027 96,126 104,394 123,236
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,170 25,955 27,418 41,331 20,670
6. Phải trả người lao động 17,053 19,946 32,940 86,955 26,092
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12,981 11,078 27,796 11,362 20,805
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 89,854 107,919 104,386 95,775 90,938
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,652 32,818 29,605 26,751 15,963
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 82,169 483 9,916 483 411
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 82,169 483 9,916 483 411
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 425,058 422,800 449,557 511,323 543,553
I. Vốn chủ sở hữu 424,953 422,695 449,452 511,323 543,553
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 266,913 266,913 266,913 266,913 266,913
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 40,980 65,980 65,980 65,980 65,980
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 500 500 500 500 500
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116,560 89,302 116,059 177,930 210,159
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 85,987 29,707 89,302 114,084 177,930
- LNST chưa phân phối kỳ này 30,573 59,595 26,757 63,846 32,230
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 105 105 105 0 0
1. Nguồn kinh phí 105 105 105 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 980,540 973,105 972,919 1,078,925 1,036,568