単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128,872 149,309 318,031 144,787 134,002
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 128,872 149,309 318,031 144,787 134,002
4. Giá vốn hàng bán 82,109 97,941 218,288 95,213 86,463
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 46,762 51,368 99,743 49,574 47,539
6. Doanh thu hoạt động tài chính 626 268 748 742 3,404
7. Chi phí tài chính 2,744 2,652 2,321 2,595 4,398
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,744 2,652 2,309 2,165 2,211
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 7,460
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,848 10,585 16,538 7,217
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36,796 38,400 81,631 40,504 39,085
12. Thu nhập khác 98 99 2,717 1 0
13. Chi phí khác 148 4,463 971 107 168
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -49 -4,365 1,747 -107 -168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,747 34,035 83,378 40,398 38,917
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,781 7,278 19,532 8,168 7,584
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,781 7,278 19,532 8,168 7,584
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31,965 26,757 63,846 32,230 31,333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31,965 26,757 63,846 32,230 31,333