|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
38.331
|
36.747
|
34.035
|
83.378
|
40.398
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12.475
|
14.738
|
12.093
|
15.982
|
8.640
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.956
|
9.925
|
9.885
|
10.106
|
9.914
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-748
|
2.375
|
0
|
4.182
|
-2.752
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-186
|
0
|
-567
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16
|
-119
|
-444
|
-49
|
-688
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.283
|
2.744
|
2.652
|
2.309
|
2.165
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50.806
|
51.485
|
46.128
|
99.359
|
49.038
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
25.741
|
10.383
|
29.716
|
-99.266
|
76.180
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.223
|
-10.241
|
-3.636
|
13.951
|
-2.386
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-54.213
|
-8.223
|
39.986
|
76.142
|
-64.101
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
818
|
-442
|
-3.742
|
-24
|
958
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-894
|
-360
|
-375
|
-6.321
|
-114
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-10.650
|
-187
|
-9.210
|
-10.685
|
-19.134
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
131
|
3.540
|
99
|
114
|
417
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8.483
|
-3.210
|
-4.012
|
-3.817
|
-10.787
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.033
|
42.744
|
94.954
|
69.453
|
30.070
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-42
|
-38
|
-279
|
-4.894
|
-529
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-17.000
|
-34.300
|
-54.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
12.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16
|
119
|
16
|
49
|
687
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26
|
81
|
-17.263
|
-39.145
|
-42.341
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
10.648
|
10.323
|
129
|
233
|
603
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-37.503
|
-47.098
|
-61.849
|
-16.707
|
-1.162
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-54
|
-13
|
-9
|
-15.049
|
-187
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26.909
|
-36.788
|
-61.729
|
-31.523
|
-747
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24.901
|
6.037
|
15.961
|
-1.214
|
-13.017
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.265
|
11.364
|
17.013
|
33.019
|
32.127
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-388
|
45
|
57
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.364
|
17.013
|
33.019
|
32.127
|
19.109
|