|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.123.030
|
1.128.353
|
1.150.159
|
2.104.348
|
3.372.190
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
164.764
|
196.739
|
252.402
|
928.280
|
505.218
|
|
1. Tiền
|
67.964
|
72.189
|
99.762
|
324.832
|
317.793
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
96.800
|
124.550
|
152.640
|
603.448
|
187.424
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
36.500
|
25.500
|
37.500
|
182.500
|
1.763.766
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
36.500
|
25.500
|
37.500
|
182.500
|
1.763.766
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
789.188
|
750.420
|
683.532
|
935.894
|
1.030.344
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
743.209
|
708.140
|
650.160
|
920.807
|
933.435
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.423
|
21.955
|
8.479
|
21.087
|
110.498
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
66.918
|
60.080
|
63.865
|
45.849
|
37.982
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-36.362
|
-39.755
|
-38.971
|
-51.849
|
-51.570
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
107.585
|
132.863
|
154.706
|
56.064
|
64.099
|
|
1. Hàng tồn kho
|
107.585
|
132.863
|
154.706
|
56.831
|
64.867
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-767
|
-767
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24.992
|
22.832
|
22.020
|
1.611
|
8.763
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.790
|
5.583
|
5.701
|
1.081
|
7.422
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.004
|
17.248
|
16.319
|
530
|
1.341
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
199
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
828.342
|
860.764
|
865.068
|
873.929
|
900.905
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.170
|
2.045
|
1.190
|
519
|
565
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.170
|
2.045
|
1.190
|
519
|
565
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
416.923
|
407.100
|
403.788
|
396.594
|
394.595
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
280.921
|
272.479
|
269.849
|
261.874
|
261.550
|
|
- Nguyên giá
|
543.818
|
545.276
|
551.622
|
551.671
|
559.724
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262.898
|
-272.797
|
-281.773
|
-289.796
|
-298.175
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
136.002
|
134.622
|
133.938
|
134.720
|
133.045
|
|
- Nguyên giá
|
212.604
|
212.604
|
212.490
|
214.843
|
214.843
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76.602
|
-77.982
|
-78.551
|
-80.123
|
-81.798
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.081
|
5.077
|
5.246
|
5.246
|
5.246
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.081
|
5.077
|
5.246
|
5.246
|
5.246
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
398.532
|
441.261
|
445.801
|
450.957
|
478.400
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
411.678
|
394.024
|
398.564
|
403.750
|
431.194
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
47.237
|
47.237
|
47.237
|
47.237
|
47.237
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-60.383
|
0
|
0
|
-30
|
-30
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.636
|
5.281
|
9.043
|
20.612
|
22.098
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.212
|
5.191
|
7.250
|
14.679
|
9.236
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
424
|
91
|
1.793
|
5.933
|
12.863
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.951.371
|
1.989.117
|
2.015.227
|
2.978.277
|
4.273.095
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
627.855
|
713.357
|
726.029
|
1.640.118
|
2.944.402
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
599.953
|
685.628
|
697.665
|
1.615.043
|
2.861.012
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
122.584
|
97.909
|
89.667
|
81.229
|
190.042
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
194.455
|
189.626
|
214.177
|
197.406
|
181.268
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20.665
|
40.491
|
91.688
|
984.347
|
2.282.352
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.770
|
9.914
|
9.549
|
27.448
|
15.760
|
|
6. Phải trả người lao động
|
73.407
|
66.694
|
68.030
|
215.766
|
74.542
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
68.374
|
79.067
|
73.919
|
36.700
|
42.509
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
358
|
358
|
358
|
358
|
3.194
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
51.652
|
117.574
|
75.407
|
7.543
|
10.829
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
21.181
|
23.531
|
21.843
|
21.859
|
26.457
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39.506
|
60.464
|
53.026
|
42.386
|
34.059
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27.903
|
27.730
|
28.364
|
25.075
|
83.389
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.799
|
3.799
|
3.980
|
3.980
|
3.980
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
98
|
0
|
-9
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
24.103
|
23.930
|
24.287
|
21.096
|
19.324
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60.095
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.323.516
|
1.275.760
|
1.289.198
|
1.338.159
|
1.328.693
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.323.466
|
1.275.709
|
1.289.148
|
1.338.109
|
1.328.693
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
675.262
|
675.262
|
675.262
|
675.262
|
675.262
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.923
|
4.923
|
4.923
|
4.923
|
4.923
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
12.641
|
12.641
|
12.641
|
12.641
|
12.648
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
-2
|
-520
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
390.823
|
403.757
|
403.757
|
403.757
|
403.757
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
239.810
|
176.711
|
189.918
|
238.565
|
229.267
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
225.305
|
144.129
|
144.129
|
144.129
|
176.285
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.505
|
32.582
|
45.789
|
94.436
|
52.982
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
7
|
7
|
7
|
7
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
2.409
|
2.641
|
2.956
|
3.357
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
51
|
51
|
51
|
51
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
51
|
51
|
51
|
51
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.951.371
|
1.989.117
|
2.015.227
|
2.978.277
|
4.273.095
|