単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 23,665 17,959 6,715 14,848 60,915
2. Điều chỉnh cho các khoản -23,976 12,429 8,819 1,084 3,904
- Khấu hao TSCĐ 13,118 11,512 11,323 11,148 11,867
- Các khoản dự phòng -32,897 1,781 5,570 -2,115 10,501
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 897 -39 -428 739 156
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,779 -2,379 -8,893 -9,942 -19,674
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,686 1,554 1,246 1,255 1,055
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -310 30,389 15,533 15,932 64,819
- Tăng, giảm các khoản phải thu 58,459 56,504 38,048 73,296 -239,993
- Tăng, giảm hàng tồn kho 48,336 48,379 -25,278 -21,843 97,875
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 135,800 -203,434 19,057 23,268 991,788
- Tăng giảm chi phí trả trước -974 1,419 1,228 -2,177 -2,809
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,680 -1,577 -1,293 -1,265 -1,035
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,864 -1,039 0 -2,080 -3,849
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,230 -14,997 -2,620 -3,933 -10,042
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 228,537 -84,356 44,676 81,199 896,754
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,742 -42 -1,238 -7,241 -5,202
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 38 5 121 49
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -75,000 -8,500 -10,500 -20,000 -167,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 75,000 21,500 8,000 22,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -3,534 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,010 1,200 1,214 1,229 5,452
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -78,228 67,658 10,981 -17,890 -144,700
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 57,404 70,213 40,751 56,261 41,691
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -55,290 -88,653 -65,426 -64,503 -50,129
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -67,748 -156 -9 -67,491
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -65,634 -18,597 -24,684 -8,242 -75,929
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 84,675 -35,296 30,972 55,066 676,124
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 113,664 199,942 164,764 196,739 252,402
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,603 118 1,003 597 -247
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 199,942 164,764 196,739 252,402 928,280