単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,715 14,848 60,915 59,404 59,535
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,819 1,084 3,904 -33,025 -18,995
- Khấu hao TSCĐ 11,323 11,148 11,867 11,463 11,812
- Các khoản dự phòng 5,570 -2,115 10,501 2,826 10,419
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -428 739 156 -1,305 -480
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,893 -9,942 -19,674 -48,172 -44,222
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,246 1,255 1,055 2,162 3,476
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,533 15,932 64,819 26,379 40,540
- Tăng, giảm các khoản phải thu 38,048 73,296 -239,993 -83,758 -321,481
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25,278 -21,843 97,875 -7,372 -56,115
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 19,057 23,268 991,788 1,138,921 283,813
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,228 -2,177 -2,809 -898 -1,354
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,293 -1,265 -1,035 -1,769 -3,543
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -2,080 -3,849 -16,717 -3,834
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,620 -3,933 -10,042 -8,231 -685
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 44,676 81,199 896,754 1,046,555 -62,660
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,238 -7,241 -5,202 -4,868 -6,851
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5 121 49 34
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,500 -20,000 -167,500 -1,595,266 -206,710
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 21,500 8,000 22,500 14,000 189,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,214 1,229 5,452 7,289 6,866
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10,981 -17,890 -144,700 -1,578,811 -17,395
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 40,751 56,261 41,691 153,850 59,722
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -65,426 -64,503 -50,129 -45,037 -43,700
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9 -67,491 -11
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,684 -8,242 -75,929 108,801 16,022
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 30,972 55,066 676,124 -423,454 -64,032
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 164,764 196,739 252,402 928,280 505,218
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,003 597 -247 392 322
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 196,739 252,402 928,280 505,218 441,507