|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
291,522
|
443,779
|
299,881
|
215,805
|
253,845
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
291,522
|
443,779
|
299,881
|
215,805
|
253,845
|
|
Giá vốn hàng bán
|
238,236
|
379,439
|
257,108
|
180,327
|
213,174
|
|
Lợi nhuận gộp
|
53,286
|
64,340
|
42,773
|
35,477
|
40,671
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,224
|
7,002
|
2,774
|
2,791
|
5,497
|
|
Chi phí tài chính
|
2,092
|
317
|
2,029
|
1,287
|
2,097
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,003
|
1,686
|
1,554
|
1,246
|
1,255
|
|
Chi phí bán hàng
|
696
|
1,543
|
1,366
|
203
|
670
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,397
|
48,436
|
23,841
|
35,585
|
34,099
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
25,324
|
21,046
|
18,312
|
7,816
|
13,842
|
|
Thu nhập khác
|
10
|
3,375
|
17
|
-590
|
1,377
|
|
Chi phí khác
|
1,025
|
756
|
369
|
511
|
371
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,016
|
2,619
|
-352
|
-1,101
|
1,006
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
6,622
|
4,541
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,309
|
23,665
|
17,959
|
6,715
|
14,848
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,291
|
-286
|
3,412
|
646
|
3,013
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-392
|
4,029
|
42
|
333
|
-1,604
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,899
|
3,743
|
3,454
|
979
|
1,409
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,410
|
19,923
|
14,505
|
5,735
|
13,439
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
429
|
231
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,410
|
19,923
|
14,505
|
5,306
|
13,207
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|