単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 253,845 536,747 244,043 438,125 517,063
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 253,845 536,747 244,043 438,125 517,063
Giá vốn hàng bán 213,174 456,217 207,556 376,400 426,713
Lợi nhuận gộp 40,671 80,530 36,487 61,725 90,349
Doanh thu hoạt động tài chính 5,497 6,855 20,946 44,004 35,735
Chi phí tài chính 2,097 1,768 2,358 4,283 8,482
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,255 1,055 2,162 3,476 3,084
Chi phí bán hàng 670 916 1,080 1,937 2,471
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,099 50,813 24,907 41,455 40,412
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,842 39,074 58,378 59,316 75,430
Thu nhập khác 1,377 23,071 1,604 93 2,000
Chi phí khác 371 1,230 577 -129 987
Lợi nhuận khác 1,006 21,841 1,026 222 1,014
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,541 5,186 29,289 1,262 712
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,848 60,915 59,404 59,538 76,444
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,013 16,190 9,591 8,738 15,643
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,604 -4,238 -3,570 1,889 -240
Chi phí thuế TNDN 1,409 11,953 6,021 10,628 15,403
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,439 48,963 53,383 48,911 61,041
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 231 315 401 425 275
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,207 48,648 52,982 48,486 60,765
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)