|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,629,141
|
1,322,051
|
1,061,340
|
1,336,238
|
1,306,278
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
3,629,141
|
1,322,051
|
1,061,340
|
1,336,238
|
1,306,278
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,308,761
|
1,136,169
|
823,735
|
1,142,912
|
1,106,827
|
|
Lợi nhuận gộp
|
320,379
|
185,882
|
237,605
|
193,326
|
199,451
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
61,795
|
32,454
|
26,733
|
20,315
|
17,918
|
|
Chi phí tài chính
|
19,721
|
12,805
|
33,535
|
16,282
|
7,181
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,704
|
6,098
|
6,834
|
8,065
|
5,110
|
|
Chi phí bán hàng
|
-85,344
|
-19,953
|
1,731
|
5,522
|
3,154
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
135,129
|
149,245
|
165,029
|
113,000
|
144,338
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
312,669
|
76,239
|
64,042
|
78,837
|
91,813
|
|
Thu nhập khác
|
26,479
|
18,805
|
4,511
|
4,260
|
24,634
|
|
Chi phí khác
|
1,437
|
2,020
|
3,045
|
3,041
|
3,241
|
|
Lợi nhuận khác
|
25,041
|
16,784
|
1,466
|
1,220
|
21,393
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
29,118
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
337,710
|
93,023
|
65,507
|
80,056
|
113,207
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
65,953
|
16,100
|
12,493
|
14,971
|
23,261
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
295
|
0
|
395
|
-5,466
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
65,953
|
16,395
|
12,493
|
15,366
|
17,795
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
271,756
|
76,628
|
53,014
|
64,690
|
95,412
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
976
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
271,756
|
76,628
|
53,014
|
64,690
|
94,436
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|