単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,705,270 3,614,356 2,098,129 1,609,923 1,331,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 302,028 319,646 198,299 127,329 199,942
1. Tiền 161,569 67,846 89,753 54,829 77,042
2. Các khoản tương đương tiền 140,459 251,800 108,546 72,500 122,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 643,700 194,034 146,000 145,000 103,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,570,013 2,733,840 1,628,471 1,241,293 839,478
1. Phải thu khách hàng 901,720 2,682,580 1,591,390 1,178,538 799,975
2. Trả trước cho người bán 675,353 26,260 16,815 34,514 12,423
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,819 51,593 64,972 78,530 60,633
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,880 -26,594 -44,706 -50,290 -33,553
IV. Tổng hàng tồn kho 162,897 300,275 83,958 72,387 155,964
1. Hàng tồn kho 162,897 300,275 87,406 72,387 155,964
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -3,448 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26,633 66,560 41,401 23,914 33,152
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,428 4,694 4,550 6,284 7,273
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,206 61,613 32,016 17,549 25,586
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 253 4,835 81 293
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 630,746 851,389 890,626 851,123 840,967
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,787 2,001 1,951 2,073 2,297
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,787 2,001 1,951 2,073 2,297
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 350,789 444,110 466,184 444,540 428,444
1. Tài sản cố định hữu hình 192,526 295,210 323,620 305,166 290,978
- Nguyên giá 300,635 433,733 496,141 519,480 543,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -108,109 -138,523 -172,521 -214,314 -252,840
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 158,264 148,900 142,565 139,374 137,467
- Nguyên giá 202,022 204,297 206,159 208,489 212,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,758 -55,397 -63,594 -69,115 -75,137
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 202,393 356,342 402,262 382,473 398,532
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 184,364 335,935 394,038 394,038 411,678
3. Đầu tư dài hạn khác 18,407 20,407 37,902 42,024 47,237
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -378 0 -29,677 -53,588 -60,383
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,706 6,790 5,744 7,366 6,613
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,031 6,115 5,364 6,504 6,147
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 675 675 380 861 466
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,336,017 4,465,745 2,988,755 2,461,046 2,172,504
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,168,752 3,089,533 1,632,445 1,127,316 863,493
I. Nợ ngắn hạn 1,706,153 3,039,343 1,595,899 1,086,719 836,189
1. Vay và nợ ngắn 55,322 136,350 124,077 206,824 141,025
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 989,719 2,367,035 1,104,997 476,429 363,280
4. Người mua trả tiền trước 176,491 69,490 44,848 49,678 21,396
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48,659 35,203 8,024 17,250 5,928
6. Phải trả người lao động 199,853 195,282 116,313 159,891 122,589
7. Chi phí phải trả 108,391 72,903 49,614 26,607 46,932
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 96,846 50,389 60,563 69,270 55,372
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,291 76,631 31,049 26,992 22,807
II. Nợ dài hạn 462,599 50,190 36,546 40,597 27,304
1. Phải trả dài hạn người bán 0 24 48 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 229,588 2,241 2,241 3,752 3,799
4. Vay và nợ dài hạn 17,329 17,329 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 213,458 28,163 34,115 36,845 23,505
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,167,265 1,376,212 1,356,310 1,333,730 1,309,011
I. Vốn chủ sở hữu 1,167,214 1,376,161 1,356,259 1,333,679 1,308,960
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 360,150 450,181 675,262 675,262 675,262
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,923 4,923 4,923 4,923 4,923
3. Vốn khác của chủ sở hữu 12,641 12,641 12,641 12,641 12,641
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 382,230 460,890 380,194 380,194 390,823
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 407,264 447,519 283,233 260,653 225,305
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 7 7 0 7 7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 51 51 51 51 51
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 20,717 33,804 55,662 53,420 56,503
2. Nguồn kinh phí 51 51 51 51 51
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 7 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,336,017 4,465,745 2,988,755 2,461,046 2,172,504