単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,614,356 2,098,129 1,609,923 1,331,537 2,104,348
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 319,646 198,299 127,329 199,942 928,280
1. Tiền 67,846 89,753 54,829 77,042 324,832
2. Các khoản tương đương tiền 251,800 108,546 72,500 122,900 603,448
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 194,034 146,000 145,000 103,000 182,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,733,840 1,628,471 1,241,293 839,478 935,894
1. Phải thu khách hàng 2,682,580 1,591,390 1,178,538 799,975 920,807
2. Trả trước cho người bán 26,260 16,815 34,514 12,423 21,087
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 51,593 64,972 78,530 60,633 45,849
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,594 -44,706 -50,290 -33,553 -51,849
IV. Tổng hàng tồn kho 300,275 83,958 72,387 155,964 56,064
1. Hàng tồn kho 300,275 87,406 72,387 155,964 56,831
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -3,448 0 0 -767
V. Tài sản ngắn hạn khác 66,560 41,401 23,914 33,152 1,611
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,694 4,550 6,284 7,273 1,081
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 61,613 32,016 17,549 25,586 530
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 253 4,835 81 293 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 851,389 890,626 851,123 840,967 873,929
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,001 1,951 2,073 2,297 519
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,001 1,951 2,073 2,297 519
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 444,110 466,184 444,540 428,444 396,594
1. Tài sản cố định hữu hình 295,210 323,620 305,166 290,978 261,874
- Nguyên giá 433,733 496,141 519,480 543,818 551,671
- Giá trị hao mòn lũy kế -138,523 -172,521 -214,314 -252,840 -289,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 148,900 142,565 139,374 137,467 134,720
- Nguyên giá 204,297 206,159 208,489 212,604 214,843
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,397 -63,594 -69,115 -75,137 -80,123
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 356,342 402,262 382,473 398,532 450,957
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 335,935 394,038 394,038 411,678 403,750
3. Đầu tư dài hạn khác 20,407 37,902 42,024 47,237 47,237
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -29,677 -53,588 -60,383 -30
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,790 5,744 7,366 6,613 20,612
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,115 5,364 6,504 6,147 14,679
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 675 380 861 466 5,933
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,465,745 2,988,755 2,461,046 2,172,504 2,978,277
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,089,533 1,632,445 1,127,316 863,493 1,640,118
I. Nợ ngắn hạn 3,039,343 1,595,899 1,086,719 836,189 1,615,043
1. Vay và nợ ngắn 136,350 124,077 206,824 141,025 81,229
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,367,035 1,104,997 476,429 363,280 197,406
4. Người mua trả tiền trước 69,490 44,848 49,678 21,396 984,347
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,203 8,024 17,250 5,928 27,448
6. Phải trả người lao động 195,282 116,313 159,891 122,589 215,766
7. Chi phí phải trả 72,903 49,614 26,607 46,932 36,700
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 50,389 60,563 69,270 55,372 7,543
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 76,631 31,049 26,992 22,807 21,859
II. Nợ dài hạn 50,190 36,546 40,597 27,304 25,075
1. Phải trả dài hạn người bán 24 48 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,241 2,241 3,752 3,799 3,980
4. Vay và nợ dài hạn 17,329 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 28,163 34,115 36,845 23,505 21,096
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,376,212 1,356,310 1,333,730 1,309,011 1,338,159
I. Vốn chủ sở hữu 1,376,161 1,356,259 1,333,679 1,308,960 1,338,109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,181 675,262 675,262 675,262 675,262
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,923 4,923 4,923 4,923 4,923
3. Vốn khác của chủ sở hữu 12,641 12,641 12,641 12,641 12,641
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 -2
7. Quỹ đầu tư phát triển 460,890 380,194 380,194 390,823 403,757
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 447,519 283,233 260,653 225,305 238,565
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 7 0 7 7 7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 51 51 51 51 51
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,804 55,662 53,420 56,503 42,386
2. Nguồn kinh phí 51 51 51 51 51
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 7 0 0 2,956
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,465,745 2,988,755 2,461,046 2,172,504 2,978,277