|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
114.789
|
92.387
|
49.573
|
30.828
|
66.224
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
56
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
114.789
|
92.332
|
49.573
|
30.828
|
66.224
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
90.715
|
65.377
|
31.571
|
22.158
|
52.318
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24.074
|
26.955
|
18.001
|
8.671
|
13.906
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.593
|
485
|
2.719
|
2.675
|
5.219
|
|
7. Chi phí tài chính
|
545
|
355
|
497
|
726
|
931
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
309
|
45
|
92
|
178
|
167
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.673
|
6.942
|
5.000
|
2.765
|
959
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.900
|
17.641
|
11.044
|
5.363
|
11.249
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.550
|
2.502
|
4.180
|
2.491
|
5.987
|
|
12. Thu nhập khác
|
90
|
341
|
3
|
14
|
50
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
451
|
|
37
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
90
|
-109
|
3
|
-22
|
39
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.639
|
2.393
|
4.183
|
2.469
|
6.027
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
817
|
453
|
365
|
-182
|
462
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
817
|
453
|
365
|
-182
|
462
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.822
|
1.939
|
3.818
|
2.651
|
5.564
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.822
|
1.939
|
3.818
|
2.651
|
5.564
|