|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
66,659
|
114,789
|
92,387
|
49,573
|
30,828
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
56
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
66,659
|
114,789
|
92,332
|
49,573
|
30,828
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41,985
|
90,715
|
65,377
|
31,571
|
22,158
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,674
|
24,074
|
26,955
|
18,001
|
8,671
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,733
|
5,593
|
485
|
2,719
|
2,675
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,216
|
545
|
355
|
497
|
726
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
317
|
309
|
45
|
92
|
178
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,977
|
3,673
|
6,942
|
5,000
|
2,765
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,320
|
18,900
|
17,641
|
11,044
|
5,363
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,893
|
6,550
|
2,502
|
4,180
|
2,491
|
|
12. Thu nhập khác
|
101
|
90
|
341
|
3
|
14
|
|
13. Chi phí khác
|
124
|
0
|
451
|
|
37
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-23
|
90
|
-109
|
3
|
-22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,870
|
6,639
|
2,393
|
4,183
|
2,469
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,162
|
817
|
453
|
365
|
-182
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,162
|
817
|
453
|
365
|
-182
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,708
|
5,822
|
1,939
|
3,818
|
2,651
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,708
|
5,822
|
1,939
|
3,818
|
2,651
|