Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 66,659 114,789 92,387 49,573 30,828
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 56
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 66,659 114,789 92,332 49,573 30,828
4. Giá vốn hàng bán 41,985 90,715 65,377 31,571 22,158
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,674 24,074 26,955 18,001 8,671
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,733 5,593 485 2,719 2,675
7. Chi phí tài chính 1,216 545 355 497 726
-Trong đó: Chi phí lãi vay 317 309 45 92 178
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,977 3,673 6,942 5,000 2,765
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,320 18,900 17,641 11,044 5,363
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,893 6,550 2,502 4,180 2,491
12. Thu nhập khác 101 90 341 3 14
13. Chi phí khác 124 0 451 37
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -23 90 -109 3 -22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,870 6,639 2,393 4,183 2,469
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,162 817 453 365 -182
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,162 817 453 365 -182
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,708 5,822 1,939 3,818 2,651
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,708 5,822 1,939 3,818 2,651