単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 291,924 299,705 202,013 207,053 278,973
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 291,924 299,705 202,013 207,053 278,973
4. Giá vốn hàng bán 205,366 210,253 144,143 154,899 212,742
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 86,558 89,452 57,870 52,154 66,232
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,632 20,109 24,125 23,253 24,525
7. Chi phí tài chính 55 236 201 327 177
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 57,651 60,845 45,284 40,829 48,841
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 41,484 48,480 36,509 34,251 41,739
12. Thu nhập khác 8 497 16 108 185
13. Chi phí khác 50 1,272 308 852 873
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -42 -775 -293 -743 -688
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 41,442 47,705 36,216 33,508 41,050
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,171 6,186 3,459 2,823 4,095
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,171 6,186 3,459 2,823 4,095
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 35,271 41,519 32,758 30,685 36,955
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35,271 41,519 32,758 30,685 36,955