単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 114,034 45,850 52,241 69,320 111,562
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 114,034 45,850 52,241 69,320 111,562
Giá vốn hàng bán 86,734 35,297 39,895 52,442 85,108
Lợi nhuận gộp 27,300 10,553 12,346 16,878 26,454
Doanh thu hoạt động tài chính 21,532 470 958 878 22,219
Chi phí tài chính 133 0 58 0 120
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 8,972 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,357 7,421 12,023 20,425
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,341 3,602 4,274 5,734 28,128
Thu nhập khác 9 108 21 22 34
Chi phí khác 344 199 281 228 165
Lợi nhuận khác -334 -91 -260 -206 -131
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,007 3,510 4,014 5,528 27,997
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,083 808 812 1,004 1,471
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,083 808 812 1,004 1,471
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,924 2,702 3,203 4,524 26,526
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,924 2,702 3,203 4,524 26,526
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)