単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,320 111,562 60,731 43,541 62,058
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 69,320 111,562 60,731 43,541 62,058
Giá vốn hàng bán 52,442 85,108 47,473 36,606 39,349
Lợi nhuận gộp 16,878 26,454 13,259 6,936 22,709
Doanh thu hoạt động tài chính 878 22,219 382 2,141 664
Chi phí tài chính 0 120 5 4 109
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,023 20,425 9,145 4,543 11,471
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,734 28,128 4,491 4,530 11,794
Thu nhập khác 22 34 15 50
Chi phí khác 228 165 64 42 322
Lợi nhuận khác -206 -131 -49 -42 -272
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,528 27,997 4,441 4,488 11,522
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,004 1,471 865 892 2,327
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,004 1,471 865 892 2,327
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,524 26,526 3,576 3,596 9,195
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,524 26,526 3,576 3,596 9,195
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)