単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,850 52,241 69,320 111,562 60,731
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 45,850 52,241 69,320 111,562 60,731
Giá vốn hàng bán 35,297 39,895 52,442 85,108 47,473
Lợi nhuận gộp 10,553 12,346 16,878 26,454 13,259
Doanh thu hoạt động tài chính 470 958 878 22,219 382
Chi phí tài chính 0 58 0 120 5
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 8,972 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,421 12,023 20,425 9,145
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,602 4,274 5,734 28,128 4,491
Thu nhập khác 108 21 22 34 15
Chi phí khác 199 281 228 165 64
Lợi nhuận khác -91 -260 -206 -131 -49
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,510 4,014 5,528 27,997 4,441
Chi phí thuế TNDN hiện hành 808 812 1,004 1,471 865
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 808 812 1,004 1,471 865
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,702 3,203 4,524 26,526 3,576
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,702 3,203 4,524 26,526 3,576
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)