|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
45,850
|
52,241
|
69,320
|
111,562
|
60,731
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
45,850
|
52,241
|
69,320
|
111,562
|
60,731
|
|
Giá vốn hàng bán
|
35,297
|
39,895
|
52,442
|
85,108
|
47,473
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,553
|
12,346
|
16,878
|
26,454
|
13,259
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
470
|
958
|
878
|
22,219
|
382
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
58
|
0
|
120
|
5
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
8,972
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,421
|
|
12,023
|
20,425
|
9,145
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,602
|
4,274
|
5,734
|
28,128
|
4,491
|
|
Thu nhập khác
|
108
|
21
|
22
|
34
|
15
|
|
Chi phí khác
|
199
|
281
|
228
|
165
|
64
|
|
Lợi nhuận khác
|
-91
|
-260
|
-206
|
-131
|
-49
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,510
|
4,014
|
5,528
|
27,997
|
4,441
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
808
|
812
|
1,004
|
1,471
|
865
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
808
|
812
|
1,004
|
1,471
|
865
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,702
|
3,203
|
4,524
|
26,526
|
3,576
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,702
|
3,203
|
4,524
|
26,526
|
3,576
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|