|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,320
|
111,562
|
60,731
|
43,541
|
62,058
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
69,320
|
111,562
|
60,731
|
43,541
|
62,058
|
|
Giá vốn hàng bán
|
52,442
|
85,108
|
47,473
|
36,606
|
39,349
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,878
|
26,454
|
13,259
|
6,936
|
22,709
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
878
|
22,219
|
382
|
2,141
|
664
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
120
|
5
|
4
|
109
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,023
|
20,425
|
9,145
|
4,543
|
11,471
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,734
|
28,128
|
4,491
|
4,530
|
11,794
|
|
Thu nhập khác
|
22
|
34
|
15
|
|
50
|
|
Chi phí khác
|
228
|
165
|
64
|
42
|
322
|
|
Lợi nhuận khác
|
-206
|
-131
|
-49
|
-42
|
-272
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,528
|
27,997
|
4,441
|
4,488
|
11,522
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,004
|
1,471
|
865
|
892
|
2,327
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,004
|
1,471
|
865
|
892
|
2,327
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,524
|
26,526
|
3,576
|
3,596
|
9,195
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,524
|
26,526
|
3,576
|
3,596
|
9,195
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|