|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
26,007
|
3,510
|
4,014
|
5,528
|
27,997
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-11,034
|
676
|
1,546
|
370
|
-24,768
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,083
|
1,127
|
1,227
|
1,123
|
1,097
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8,885
|
|
1,080
|
0
|
-3,374
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
-273
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-21,003
|
-451
|
-761
|
-754
|
-22,219
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,973
|
4,186
|
5,560
|
5,898
|
3,229
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-48,032
|
22,515
|
57,428
|
-28,012
|
-9,112
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10,376
|
2,021
|
-1,439
|
4,355
|
-8,787
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
10,778
|
-25,792
|
-2,940
|
7,492
|
31,584
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-158
|
-499
|
-194
|
-106
|
-479
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-556
|
-1,191
|
-729
|
-775
|
-1,026
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
10
|
7
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10
|
-1,792
|
-972
|
-1,490
|
-2,194
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,630
|
-541
|
56,721
|
-12,639
|
13,215
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,715
|
-1,314
|
-379
|
-639
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-41,000
|
-7,000
|
-25,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
10,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
21,017
|
451
|
454
|
754
|
21,413
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
14,302
|
-863
|
-40,925
|
-6,885
|
6,413
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
-19,768
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
-19,768
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,672
|
-1,404
|
15,797
|
-19,524
|
-140
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50,743
|
52,415
|
51,011
|
66,808
|
47,284
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
273
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52,415
|
51,011
|
66,808
|
47,284
|
47,417
|