|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,674,400
|
4,626,809
|
2,052,577
|
1,525,653
|
1,717,526
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,674,400
|
4,626,809
|
2,052,577
|
1,525,653
|
1,717,526
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,576,002
|
4,362,760
|
1,943,580
|
1,438,812
|
1,617,702
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
98,398
|
264,050
|
108,996
|
86,841
|
99,823
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
457
|
1,362
|
473
|
560
|
576
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,110
|
37,901
|
15,927
|
18,274
|
24,524
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,110
|
37,901
|
15,927
|
18,274
|
24,524
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,926
|
10,982
|
4,234
|
3,069
|
3,861
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
57,099
|
155,996
|
56,019
|
42,246
|
49,631
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24,720
|
60,533
|
33,290
|
23,812
|
22,384
|
|
12. Thu nhập khác
|
71
|
5,537
|
3,393
|
2,123
|
-4
|
|
13. Chi phí khác
|
764
|
1,116
|
1,894
|
193
|
2,948
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-693
|
4,420
|
1,499
|
1,930
|
-2,953
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24,026
|
64,953
|
34,790
|
25,741
|
19,431
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,607
|
14,176
|
-251
|
5,148
|
4,330
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-7,422
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,607
|
14,176
|
-7,673
|
5,148
|
4,330
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,420
|
50,777
|
42,463
|
20,593
|
15,100
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,420
|
50,777
|
42,463
|
20,593
|
15,100
|