Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,674,400 4,626,809 2,052,577 1,525,653 1,717,526
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,674,400 4,626,809 2,052,577 1,525,653 1,717,526
4. Giá vốn hàng bán 1,576,002 4,362,760 1,943,580 1,438,812 1,617,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 98,398 264,050 108,996 86,841 99,823
6. Doanh thu hoạt động tài chính 457 1,362 473 560 576
7. Chi phí tài chính 13,110 37,901 15,927 18,274 24,524
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,110 37,901 15,927 18,274 24,524
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,926 10,982 4,234 3,069 3,861
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 57,099 155,996 56,019 42,246 49,631
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 24,720 60,533 33,290 23,812 22,384
12. Thu nhập khác 71 5,537 3,393 2,123 -4
13. Chi phí khác 764 1,116 1,894 193 2,948
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -693 4,420 1,499 1,930 -2,953
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24,026 64,953 34,790 25,741 19,431
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,607 14,176 -251 5,148 4,330
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -7,422 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,607 14,176 -7,673 5,148 4,330
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,420 50,777 42,463 20,593 15,100
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,420 50,777 42,463 20,593 15,100