Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.330.960 1.678.315 1.864.677 1.230.895 1.723.894
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.330.960 1.678.315 1.864.677 1.230.895 1.723.894
4. Giá vốn hàng bán 1.173.870 1.575.131 1.750.973 1.242.288 1.542.297
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 157.090 103.185 113.703 -11.392 181.596
6. Doanh thu hoạt động tài chính 395 404 415 434 427
7. Chi phí tài chính 13.324 10.474 11.437 10.239 11.760
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13.324 10.474 11.437 10.239 11.760
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3.117 3.842 3.914 2.771 4.786
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 61.549 48.876 54.397 47.406 60.473
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 79.496 40.396 44.371 -71.374 105.004
12. Thu nhập khác 320 2.116 596 760 39
13. Chi phí khác 1.717 -15 999 727 834
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.397 2.132 -403 33 -795
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 78.099 42.528 43.968 -71.340 104.209
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.983 8.555 8.989 -13.998 13.809
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7.220 7.917
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17.203 8.555 8.989 -13.998 21.726
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 60.896 33.973 34.978 -57.343 82.483
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60.896 33.973 34.978 -57.343 82.483