|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,626,809
|
2,052,577
|
1,525,653
|
1,717,526
|
1,696,642
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,626,809
|
2,052,577
|
1,525,653
|
1,717,526
|
1,696,642
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,362,760
|
1,943,580
|
1,438,812
|
1,617,702
|
1,609,999
|
|
Lợi nhuận gộp
|
264,050
|
108,996
|
86,841
|
99,823
|
86,643
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,362
|
473
|
560
|
576
|
-176
|
|
Chi phí tài chính
|
37,901
|
15,927
|
18,274
|
24,524
|
21,197
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,901
|
15,927
|
18,274
|
24,524
|
21,197
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,982
|
4,234
|
3,069
|
3,861
|
3,390
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
155,996
|
56,019
|
42,246
|
49,631
|
46,179
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
60,533
|
33,290
|
23,812
|
22,384
|
15,701
|
|
Thu nhập khác
|
5,537
|
3,393
|
2,123
|
-4
|
68
|
|
Chi phí khác
|
1,116
|
1,894
|
193
|
2,948
|
302
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,420
|
1,499
|
1,930
|
-2,953
|
-234
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
64,953
|
34,790
|
25,741
|
19,431
|
15,467
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,176
|
-251
|
5,148
|
4,330
|
3,303
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-7,422
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,176
|
-7,673
|
5,148
|
4,330
|
3,303
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
50,777
|
42,463
|
20,593
|
15,100
|
12,164
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
50,777
|
42,463
|
20,593
|
15,100
|
12,164
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|