単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,649,059 1,674,400 4,626,809 2,052,577 1,525,653
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,649,059 1,674,400 4,626,809 2,052,577 1,525,653
Giá vốn hàng bán 1,556,673 1,576,002 4,362,760 1,943,580 1,438,812
Lợi nhuận gộp 92,386 98,398 264,050 108,996 86,841
Doanh thu hoạt động tài chính 452 457 1,362 473 560
Chi phí tài chính 12,393 13,110 37,901 15,927 18,274
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,393 13,110 37,901 15,927 18,274
Chi phí bán hàng 3,970 3,926 10,982 4,234 3,069
Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,481 57,099 155,996 56,019 42,246
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,995 24,720 60,533 33,290 23,812
Thu nhập khác 117 71 5,537 3,393 2,123
Chi phí khác 176 764 1,116 1,894 193
Lợi nhuận khác -59 -693 4,420 1,499 1,930
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,936 24,026 64,953 34,790 25,741
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,746 5,607 14,176 -251 5,148
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -7,422 0
Chi phí thuế TNDN 4,746 5,607 14,176 -7,673 5,148
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,191 18,420 50,777 42,463 20,593
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,191 18,420 50,777 42,463 20,593
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)