単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,723,894 1,649,059 1,674,400 4,626,809 2,052,577
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,723,894 1,649,059 1,674,400 4,626,809 2,052,577
Giá vốn hàng bán 1,542,297 1,556,673 1,576,002 4,362,760 1,943,580
Lợi nhuận gộp 181,596 92,386 98,398 264,050 108,996
Doanh thu hoạt động tài chính 427 452 457 1,362 473
Chi phí tài chính 11,760 12,393 13,110 37,901 15,927
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,760 12,393 13,110 37,901 15,927
Chi phí bán hàng 4,786 3,970 3,926 10,982 4,234
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,473 53,481 57,099 155,996 56,019
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 105,004 22,995 24,720 60,533 33,290
Thu nhập khác 39 117 71 5,537 3,393
Chi phí khác 834 176 764 1,116 1,894
Lợi nhuận khác -795 -59 -693 4,420 1,499
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 104,209 22,936 24,026 64,953 34,790
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,809 4,746 5,607 14,176 -251
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,917 0 -7,422
Chi phí thuế TNDN 21,726 4,746 5,607 14,176 -7,673
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 82,483 18,191 18,420 50,777 42,463
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 82,483 18,191 18,420 50,777 42,463
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)