|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,723,894
|
1,649,059
|
1,674,400
|
4,626,809
|
2,052,577
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,723,894
|
1,649,059
|
1,674,400
|
4,626,809
|
2,052,577
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,542,297
|
1,556,673
|
1,576,002
|
4,362,760
|
1,943,580
|
|
Lợi nhuận gộp
|
181,596
|
92,386
|
98,398
|
264,050
|
108,996
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
427
|
452
|
457
|
1,362
|
473
|
|
Chi phí tài chính
|
11,760
|
12,393
|
13,110
|
37,901
|
15,927
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,760
|
12,393
|
13,110
|
37,901
|
15,927
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,786
|
3,970
|
3,926
|
10,982
|
4,234
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60,473
|
53,481
|
57,099
|
155,996
|
56,019
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
105,004
|
22,995
|
24,720
|
60,533
|
33,290
|
|
Thu nhập khác
|
39
|
117
|
71
|
5,537
|
3,393
|
|
Chi phí khác
|
834
|
176
|
764
|
1,116
|
1,894
|
|
Lợi nhuận khác
|
-795
|
-59
|
-693
|
4,420
|
1,499
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
104,209
|
22,936
|
24,026
|
64,953
|
34,790
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,809
|
4,746
|
5,607
|
14,176
|
-251
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7,917
|
|
|
0
|
-7,422
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
21,726
|
4,746
|
5,607
|
14,176
|
-7,673
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
82,483
|
18,191
|
18,420
|
50,777
|
42,463
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
82,483
|
18,191
|
18,420
|
50,777
|
42,463
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|