単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,626,809 2,052,577 1,525,653 1,717,526 1,696,642
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,626,809 2,052,577 1,525,653 1,717,526 1,696,642
Giá vốn hàng bán 4,362,760 1,943,580 1,438,812 1,617,702 1,609,999
Lợi nhuận gộp 264,050 108,996 86,841 99,823 86,643
Doanh thu hoạt động tài chính 1,362 473 560 576 -176
Chi phí tài chính 37,901 15,927 18,274 24,524 21,197
Trong đó: Chi phí lãi vay 37,901 15,927 18,274 24,524 21,197
Chi phí bán hàng 10,982 4,234 3,069 3,861 3,390
Chi phí quản lý doanh nghiệp 155,996 56,019 42,246 49,631 46,179
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,533 33,290 23,812 22,384 15,701
Thu nhập khác 5,537 3,393 2,123 -4 68
Chi phí khác 1,116 1,894 193 2,948 302
Lợi nhuận khác 4,420 1,499 1,930 -2,953 -234
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 64,953 34,790 25,741 19,431 15,467
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,176 -251 5,148 4,330 3,303
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -7,422 0
Chi phí thuế TNDN 14,176 -7,673 5,148 4,330 3,303
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,777 42,463 20,593 15,100 12,164
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 50,777 42,463 20,593 15,100 12,164
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)