単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,341,794 6,769,183 6,396,758 6,497,781 10,002,845
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 5,341,794 6,769,183 6,396,758 6,497,781 10,002,845
Giá vốn hàng bán 4,887,410 6,262,969 5,944,512 6,110,360 9,439,015
Lợi nhuận gộp 454,384 506,214 452,246 387,421 563,830
Doanh thu hoạt động tài chính 1,284 1,408 1,604 1,680 2,745
Chi phí tài chính 82,392 60,257 62,339 43,910 79,330
Trong đó: Chi phí lãi vay 82,392 60,257 62,339 43,910 79,330
Chi phí bán hàng 8,340 9,573 9,617 15,313 23,111
Chi phí quản lý doanh nghiệp 231,613 206,768 212,059 211,154 322,595
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 133,323 231,025 169,834 118,725 141,539
Thu nhập khác 158 6,248 1,129 3,512 9,501
Chi phí khác 3,680 1,249 2,934 2,545 4,334
Lợi nhuận khác -3,522 4,999 -1,805 967 5,167
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 129,801 236,024 168,029 119,691 146,706
Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,135 116,039 29,024 17,421 24,278
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,258 -68,483 7,220 7,917 -7,422
Chi phí thuế TNDN 26,393 47,556 36,243 25,339 16,856
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 103,408 188,468 131,786 94,353 129,850
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 103,408 188,468 131,786 94,353 129,850
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)