単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 768,052 1,612,784 1,155,291 1,402,508 1,234,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,980 12,950 50,186 33,583 29,408
1. Tiền 12,980 12,950 50,186 33,583 29,408
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 341,315 1,240,225 869,287 1,165,235 965,558
1. Phải thu khách hàng 324,292 1,220,128 838,380 1,148,683 861,702
2. Trả trước cho người bán 10,305 13,684 18,832 5,640 95,133
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,682 12,806 20,077 16,252 13,239
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,964 -6,392 -8,003 -5,341 -4,516
IV. Tổng hàng tồn kho 393,438 350,931 226,604 195,487 228,300
1. Hàng tồn kho 393,438 350,931 226,604 195,487 228,300
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,318 8,678 9,214 8,203 11,116
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,535 8,678 7,037 8,203 7,248
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,783 0 2,178 0 3,868
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,590,511 1,092,166 970,321 1,069,677 1,336,425
I. Các khoản phải thu dài hạn 41,714 42,961 45,902 49,413 65,284
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 41,714 42,961 45,902 49,413 65,284
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 981,696 811,521 576,752 759,085 924,713
1. Tài sản cố định hữu hình 979,566 810,559 576,624 759,085 924,713
- Nguyên giá 5,907,958 5,705,539 5,823,842 6,195,768 6,393,305
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,928,392 -4,894,979 -5,247,218 -5,436,683 -5,468,591
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,129 962 128 0 0
- Nguyên giá 5,700 5,705 5,705 5,705 5,705
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,570 -4,743 -5,577 -5,705 -5,705
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 525,034 189,656 191,609 197,242 290,862
1. Chi phí trả trước dài hạn 522,290 118,429 127,601 141,152 242,195
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,744 71,227 64,007 56,090 48,668
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,358,563 2,704,950 2,125,612 2,472,185 2,570,808
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,806,896 2,040,608 1,418,125 1,794,402 1,912,801
I. Nợ ngắn hạn 1,073,086 1,381,382 915,732 1,227,774 1,197,894
1. Vay và nợ ngắn 123,127 201,032 175,645 282,081 284,390
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 546,586 630,819 320,433 502,754 504,462
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61,489 222,237 87,817 95,120 93,500
6. Phải trả người lao động 294,135 276,556 226,890 248,542 259,625
7. Chi phí phải trả 12,745 21,345 64,811 46,583 17,214
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,837 11,775 15,980 16,670 7,016
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 5,423
II. Nợ dài hạn 733,810 659,227 502,393 566,627 714,907
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 727,094 652,510 495,676 559,911 706,990
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 551,667 664,341 707,486 677,783 658,007
I. Vốn chủ sở hữu 551,667 664,341 707,486 677,783 658,007
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 449,629 449,629 449,629 449,629 449,629
2. Thặng dư vốn cổ phần -393 -393 -393 -393 -393
3. Vốn khác của chủ sở hữu 352 352 352 352 352
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 421 30,919 48,486 63,026 73,934
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 101,658 183,835 209,413 165,169 134,485
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,167 17,617 24,156 36,025 26,264
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,358,563 2,704,950 2,125,612 2,472,185 2,570,808