|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
24.026
|
17.991
|
34.790
|
25.741
|
19.431
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
42.639
|
125.378
|
-92.812
|
183.744
|
119.867
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
59.040
|
16.976
|
57.591
|
108.622
|
122.322
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-29.460
|
96.046
|
-157.747
|
56.886
|
-26.930
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-52
|
-42
|
-8.582
|
-39
|
-49
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.110
|
12.398
|
15.927
|
18.274
|
24.524
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
66.665
|
143.368
|
-58.022
|
209.485
|
139.298
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
54.607
|
338.710
|
-214.760
|
-8.687
|
25.968
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-28.692
|
-380.389
|
495.926
|
-183.722
|
37.047
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
115.488
|
-57.804
|
-1.606
|
-117.905
|
54.788
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-34.589
|
49.972
|
-96.732
|
63.402
|
-69.565
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12.686
|
-12.822
|
-15.206
|
-18.994
|
-23.854
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.000
|
-5.557
|
-3.819
|
-90
|
-4.400
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
570
|
355
|
286
|
338
|
640
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-12.947
|
-11.973
|
-17.288
|
-18.450
|
-12.386
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
144.416
|
63.859
|
88.780
|
-74.621
|
147.536
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-57.586
|
-162.208
|
-240.611
|
-73.893
|
-96.387
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
8.533
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
52
|
42
|
49
|
39
|
49
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-57.534
|
-162.166
|
-232.029
|
-73.855
|
-96.337
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
298.404
|
444.113
|
342.554
|
500.228
|
243.904
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-332.480
|
-375.751
|
-194.670
|
-333.566
|
-296.836
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-35.747
|
-162
|
-35
|
-17
|
-31.263
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-69.822
|
68.200
|
147.850
|
166.645
|
-84.195
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17.059
|
-30.107
|
4.601
|
18.169
|
-32.996
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
37.854
|
54.913
|
24.807
|
29.408
|
47.577
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54.913
|
24.807
|
29.408
|
47.577
|
14.581
|