Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 78.099 42.528 43.968 -71.340 104.209
2. Điều chỉnh cho các khoản -67.970 219.858 204.172 -64.021 -76.620
- Khấu hao TSCĐ 109.579 76.858 80.128 13.710 47.097
- Các khoản dự phòng -190.811 134.712 113.022 -87.893 -135.411
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -62 -2.185 -415 -77 -66
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 13.324 10.474 11.437 10.239 11.760
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10.129 262.386 248.140 -135.361 27.588
- Tăng, giảm các khoản phải thu -477 -250.458 -347.454 999.766 -732.398
- Tăng, giảm hàng tồn kho 69.012 -45.023 -35.826 -93.195 204.652
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -18.059 240.906 224.340 -319.147 120.630
- Tăng giảm chi phí trả trước 33.141 -15.044 -26.822 30.582 -84
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -12.807 -10.990 -10.975 -10.702 -11.250
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4.049 -10.351 -7.500 -10.400
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.397 203 146 5.327
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -21.047 -22.316 -20.530 -36.257
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 57.239 149.314 23.520 461.543 -421.792
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -43.384 -82.836 -91.470 -42.800 -145.002
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.782
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 62 404 415 77 66
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -43.322 -80.651 -91.055 -42.723 -144.935
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 294.615 380.369 329.732 181.969 522.327
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -305.402 -451.343 -235.767 -341.240 -215.378
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -144 -8 -40.225 -243 -16
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10.931 -70.981 53.740 -159.514 306.933
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2.986 -2.319 -13.795 259.306 -259.795
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 47.199 50.186 47.867 34.072 293.378
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 50.186 47.867 34.072 293.378 33.583