Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24.026 17.991 34.790 25.741 19.431
2. Điều chỉnh cho các khoản 42.639 125.378 -92.812 183.744 119.867
- Khấu hao TSCĐ 59.040 16.976 57.591 108.622 122.322
- Các khoản dự phòng -29.460 96.046 -157.747 56.886 -26.930
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -52 -42 -8.582 -39 -49
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 13.110 12.398 15.927 18.274 24.524
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 66.665 143.368 -58.022 209.485 139.298
- Tăng, giảm các khoản phải thu 54.607 338.710 -214.760 -8.687 25.968
- Tăng, giảm hàng tồn kho -28.692 -380.389 495.926 -183.722 37.047
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 115.488 -57.804 -1.606 -117.905 54.788
- Tăng giảm chi phí trả trước -34.589 49.972 -96.732 63.402 -69.565
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12.686 -12.822 -15.206 -18.994 -23.854
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4.000 -5.557 -3.819 -90 -4.400
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 570 355 286 338 640
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12.947 -11.973 -17.288 -18.450 -12.386
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 144.416 63.859 88.780 -74.621 147.536
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -57.586 -162.208 -240.611 -73.893 -96.387
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 8.533 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 52 42 49 39 49
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -57.534 -162.166 -232.029 -73.855 -96.337
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 298.404 444.113 342.554 500.228 243.904
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -332.480 -375.751 -194.670 -333.566 -296.836
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35.747 -162 -35 -17 -31.263
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -69.822 68.200 147.850 166.645 -84.195
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17.059 -30.107 4.601 18.169 -32.996
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37.854 54.913 24.807 29.408 47.577
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 54.913 24.807 29.408 47.577 14.581