I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
78.099
|
42.528
|
43.968
|
-71.340
|
104.209
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-67.970
|
219.858
|
204.172
|
-64.021
|
-76.620
|
- Khấu hao TSCĐ
|
109.579
|
76.858
|
80.128
|
13.710
|
47.097
|
- Các khoản dự phòng
|
-190.811
|
134.712
|
113.022
|
-87.893
|
-135.411
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-62
|
-2.185
|
-415
|
-77
|
-66
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.324
|
10.474
|
11.437
|
10.239
|
11.760
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.129
|
262.386
|
248.140
|
-135.361
|
27.588
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-477
|
-250.458
|
-347.454
|
999.766
|
-732.398
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
69.012
|
-45.023
|
-35.826
|
-93.195
|
204.652
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-18.059
|
240.906
|
224.340
|
-319.147
|
120.630
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
33.141
|
-15.044
|
-26.822
|
30.582
|
-84
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12.807
|
-10.990
|
-10.975
|
-10.702
|
-11.250
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.049
|
-10.351
|
-7.500
|
-10.400
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.397
|
203
|
146
|
|
5.327
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-21.047
|
-22.316
|
-20.530
|
|
-36.257
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57.239
|
149.314
|
23.520
|
461.543
|
-421.792
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43.384
|
-82.836
|
-91.470
|
-42.800
|
-145.002
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
1.782
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
62
|
404
|
415
|
77
|
66
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-43.322
|
-80.651
|
-91.055
|
-42.723
|
-144.935
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
294.615
|
380.369
|
329.732
|
181.969
|
522.327
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-305.402
|
-451.343
|
-235.767
|
-341.240
|
-215.378
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-144
|
-8
|
-40.225
|
-243
|
-16
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10.931
|
-70.981
|
53.740
|
-159.514
|
306.933
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.986
|
-2.319
|
-13.795
|
259.306
|
-259.795
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
47.199
|
50.186
|
47.867
|
34.072
|
293.378
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
50.186
|
47.867
|
34.072
|
293.378
|
33.583
|