単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,400,328 10,129,118 10,707,085 12,878,646 15,089,399
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,155,629 1,487,756 1,351,541 2,199,212 1,956,662
1. Tiền 706,229 514,956 519,640 796,962 1,134,935
2. Các khoản tương đương tiền 1,449,400 972,800 831,901 1,402,250 821,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 798,300 1,035,405 1,984,300 1,353,203 1,869,462
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 798,300 1,035,405 1,984,300 1,353,203 1,869,462
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,804,888 2,501,381 2,788,499 3,006,477 4,147,480
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,973,008 2,721,752 2,903,936 3,200,047 4,294,963
2. Trả trước cho người bán 73,754 54,546 81,844 73,412 122,865
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 378,275 335,566 395,109 300,147 288,749
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -620,149 -610,484 -592,390 -567,129 -559,097
IV. Tổng hàng tồn kho 6,920,034 4,714,396 4,046,856 5,465,533 6,417,604
1. Hàng tồn kho 7,006,387 4,870,791 4,111,348 5,544,789 6,504,396
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -86,353 -156,396 -64,492 -79,256 -86,792
V. Tài sản ngắn hạn khác 721,478 390,181 535,889 854,221 698,190
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 101,983 88,738 83,024 76,681 101,339
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 588,084 266,929 414,288 718,821 532,887
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 31,412 34,514 38,577 58,719 63,964
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13,994,659 13,110,280 12,638,656 12,237,360 12,986,273
I. Các khoản phải thu dài hạn 67,083 61,098 62,876 65,878 67,856
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 67,083 61,098 62,876 65,878 67,856
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,337,607 2,957,494 2,665,270 2,437,878 2,911,697
1. Tài sản cố định hữu hình 2,492,245 2,129,070 1,835,260 1,610,429 2,098,317
- Nguyên giá 12,215,290 12,275,265 12,312,251 12,552,242 14,077,851
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,723,045 -10,146,195 -10,476,992 -10,941,813 -11,979,533
2. Tài sản cố định thuê tài chính 8,835 0 0 0 0
- Nguyên giá 9,766 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -931 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 836,527 828,424 830,010 827,450 813,380
- Nguyên giá 955,015 963,701 969,661 975,255 993,284
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,488 -135,277 -139,651 -147,805 -179,904
III. Bất động sản đầu tư 90,789 84,736 80,095 75,479 70,976
- Nguyên giá 194,555 192,269 192,269 192,269 190,791
- Giá trị hao mòn lũy kế -103,766 -107,533 -112,175 -116,791 -119,815
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,056,676 6,319,583 6,680,126 6,424,590 6,608,510
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 26,025 39,559 42,858 46,158 25,116
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,030,651 6,280,025 6,637,268 6,378,432 6,583,394
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,012,249 3,289,621 2,820,054 2,886,337 2,880,156
1. Đầu tư vào công ty con 34,512 34,512 34,512 34,512 34,512
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,562,955 2,863,890 2,399,071 2,466,900 2,463,964
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 452,689 452,589 456,586 456,586 456,036
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -71,827 -62,370 -70,115 -71,662 -74,356
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 33,919 1,000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 430,256 397,748 330,235 347,197 447,078
1. Chi phí trả trước dài hạn 424,697 394,484 327,549 343,616 416,062
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5,558 3,265 2,686 3,581 16,179
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 14,837
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 27,394,988 23,239,398 23,345,741 25,116,006 28,075,672
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,525,772 13,347,870 14,067,201 15,734,769 17,748,105
I. Nợ ngắn hạn 13,624,484 10,301,636 10,904,292 12,463,434 14,211,448
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6,901,855 6,132,521 6,077,680 7,342,713 8,301,170
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,960,393 953,200 1,310,485 2,067,095 2,294,745
4. Người mua trả tiền trước 27,799 25,264 26,394 90,009 301,643
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 481,102 260,845 151,402 169,141 173,347
6. Phải trả người lao động 481,176 323,023 311,362 285,041 336,225
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,664,592 1,908,081 2,195,440 1,861,400 2,001,826
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,768 7,750 2,385 2,249 2,384
11. Phải trả ngắn hạn khác 969,891 568,560 717,750 536,130 677,295
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 56,873 24,923 27,108 30,274 50,663
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 76,035 97,469 84,284 79,383 72,152
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,901,288 3,046,234 3,162,909 3,271,336 3,536,657
1. Phải trả người bán dài hạn 0 276,945 281,192 287,283 291,102
2. Chi phí phải trả dài hạn 253,512 361,578 475,421 611,485 742,373
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 625,094 626,148 627,696 627,188 630,967
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,803,665 1,709,272 1,702,103 1,684,285 1,824,302
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,581 5,396 7,750 5,860 5,668
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 214,437 66,894 68,748 55,236 38,246
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 4,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,869,216 9,891,528 9,278,540 9,381,236 10,327,567
I. Vốn chủ sở hữu 10,869,216 9,891,528 9,278,540 9,381,236 10,327,567
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,780,000 6,780,000 6,780,000 6,780,000 6,780,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 42,910 143,399 146,914 146,914 133,626
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -836,498 -803,624 -803,624 -803,624 -780,744
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -79,216 -134,671 -180,330 -258,594 -317,395
8. Quỹ đầu tư phát triển 104,130 116,907 330,392 417,932 476,951
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,010 1,010 1,010 1,010 1,010
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,533,279 2,563,404 1,853,330 2,019,751 2,485,889
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,823,360 3,334,592 2,111,021 1,733,304 1,939,494
- LNST chưa phân phối kỳ này 709,920 -771,189 -257,691 286,448 546,395
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,323,601 1,225,104 1,150,849 1,077,848 1,548,229
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 27,394,988 23,239,398 23,345,741 25,116,006 28,075,672