|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14.960.887
|
14.309.034
|
15.061.505
|
15.001.037
|
15.805.718
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.216.075
|
1.909.101
|
1.956.662
|
1.886.544
|
1.736.543
|
|
1. Tiền
|
1.212.925
|
1.141.401
|
1.134.935
|
1.398.717
|
1.111.237
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.003.150
|
767.700
|
821.728
|
487.828
|
625.307
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.835.303
|
1.684.901
|
1.869.462
|
1.983.185
|
1.929.145
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.835.303
|
1.684.901
|
1.869.462
|
1.983.185
|
1.929.145
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.391.154
|
4.619.288
|
4.148.919
|
4.658.371
|
4.199.166
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.512.430
|
4.709.237
|
4.294.906
|
4.706.775
|
4.285.555
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
159.005
|
164.722
|
123.171
|
229.715
|
187.679
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
284.392
|
302.719
|
289.939
|
276.287
|
275.253
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-564.673
|
-557.390
|
-559.097
|
-554.406
|
-549.322
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.653.379
|
5.187.007
|
6.387.937
|
5.817.887
|
7.108.125
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.742.866
|
5.280.489
|
6.474.718
|
5.904.679
|
7.305.183
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-89.487
|
-93.483
|
-86.782
|
-86.792
|
-197.058
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
864.976
|
908.737
|
698.525
|
655.050
|
832.740
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
95.572
|
109.412
|
101.379
|
120.988
|
123.580
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
712.719
|
745.948
|
532.888
|
478.704
|
575.797
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
56.686
|
53.377
|
64.258
|
55.357
|
43.614
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
89.749
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12.513.508
|
12.928.844
|
12.976.934
|
13.017.207
|
13.203.968
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
68.451
|
68.642
|
67.856
|
70.284
|
70.367
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
68.451
|
68.642
|
67.856
|
70.284
|
70.367
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.046.663
|
2.976.025
|
2.910.774
|
2.850.494
|
2.807.157
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.220.851
|
2.151.754
|
2.097.394
|
2.038.736
|
1.997.149
|
|
- Nguyên giá
|
14.669.896
|
14.448.138
|
14.075.430
|
14.072.823
|
14.067.977
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.449.045
|
-12.296.383
|
-11.978.035
|
-12.034.087
|
-12.070.828
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
825.812
|
824.270
|
813.380
|
811.758
|
810.008
|
|
- Nguyên giá
|
992.588
|
992.588
|
993.284
|
883.062
|
883.003
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-166.777
|
-168.318
|
-179.904
|
-71.303
|
-72.995
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
73.207
|
73.021
|
71.899
|
70.337
|
68.205
|
|
- Nguyên giá
|
192.269
|
193.212
|
193.212
|
177.830
|
175.446
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-119.062
|
-120.191
|
-121.313
|
-107.493
|
-107.241
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.480.725
|
6.566.605
|
6.602.938
|
6.650.205
|
6.751.854
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
48.650
|
48.650
|
25.116
|
25.116
|
29.130
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.432.075
|
6.517.956
|
6.577.822
|
6.625.089
|
6.722.724
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.415.985
|
2.813.707
|
2.875.378
|
2.918.432
|
3.033.722
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
34.512
|
34.512
|
34.512
|
34.512
|
34.512
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.997.177
|
2.394.899
|
2.459.187
|
2.502.240
|
2.617.647
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
456.036
|
456.036
|
456.036
|
456.036
|
456.036
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-71.740
|
-71.740
|
-74.356
|
-74.356
|
-74.472
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
428.478
|
430.843
|
448.088
|
457.455
|
472.662
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
374.873
|
377.511
|
416.645
|
428.102
|
441.738
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14.889
|
14.742
|
16.606
|
14.568
|
16.627
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
15.306
|
15.181
|
14.837
|
14.784
|
14.298
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
23.410
|
23.410
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
27.474.395
|
27.237.878
|
28.038.439
|
28.018.244
|
29.009.686
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17.296.582
|
16.920.320
|
17.733.420
|
17.505.179
|
18.103.544
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13.795.347
|
13.383.853
|
14.196.777
|
13.942.656
|
14.437.140
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.513.340
|
7.779.505
|
8.301.170
|
8.053.648
|
7.829.571
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.775.188
|
2.092.907
|
2.262.616
|
1.864.054
|
2.851.825
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
117.510
|
278.113
|
301.643
|
403.306
|
174.061
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
304.249
|
268.732
|
173.936
|
167.042
|
193.242
|
|
6. Phải trả người lao động
|
293.044
|
285.495
|
341.605
|
308.365
|
361.537
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.087.113
|
2.019.989
|
2.009.757
|
2.241.385
|
2.173.671
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7.514
|
3.760
|
2.384
|
8.894
|
7.684
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
561.575
|
522.105
|
687.523
|
762.618
|
647.872
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
39.715
|
47.218
|
43.992
|
69.136
|
79.384
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
96.098
|
86.029
|
72.152
|
64.209
|
118.295
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.501.235
|
3.536.467
|
3.536.643
|
3.562.523
|
3.666.404
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
290.685
|
291.475
|
291.102
|
290.466
|
289.660
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
689.474
|
720.469
|
742.373
|
765.869
|
784.211
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
628.782
|
629.063
|
630.967
|
634.528
|
742.897
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.823.958
|
1.833.582
|
1.824.302
|
1.822.987
|
1.798.634
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5.789
|
5.666
|
5.668
|
5.973
|
7.840
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
58.547
|
52.212
|
38.232
|
38.700
|
39.162
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.177.813
|
10.317.558
|
10.305.018
|
10.513.065
|
10.906.142
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.177.813
|
10.317.558
|
10.305.018
|
10.513.065
|
10.906.142
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6.780.000
|
6.780.000
|
6.780.000
|
6.780.000
|
6.780.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
146.914
|
146.914
|
133.626
|
133.626
|
133.626
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-803.624
|
-803.443
|
-780.744
|
-780.744
|
-780.744
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-311.872
|
-322.444
|
-317.395
|
-315.947
|
-304.822
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
486.701
|
486.701
|
476.951
|
481.291
|
589.239
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.010
|
1.010
|
1.010
|
1.010
|
1.010
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.282.244
|
2.433.479
|
2.465.379
|
2.643.581
|
2.910.392
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.926.216
|
1.930.482
|
1.946.167
|
2.480.498
|
2.314.301
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
356.028
|
502.997
|
519.212
|
163.083
|
596.091
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.596.442
|
1.595.342
|
1.546.191
|
1.570.247
|
1.577.441
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
27.474.395
|
27.237.878
|
28.038.439
|
28.018.244
|
29.009.686
|