Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14.960.887 14.309.034 15.061.505 15.001.037 15.805.718
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.216.075 1.909.101 1.956.662 1.886.544 1.736.543
1. Tiền 1.212.925 1.141.401 1.134.935 1.398.717 1.111.237
2. Các khoản tương đương tiền 1.003.150 767.700 821.728 487.828 625.307
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.835.303 1.684.901 1.869.462 1.983.185 1.929.145
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.835.303 1.684.901 1.869.462 1.983.185 1.929.145
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.391.154 4.619.288 4.148.919 4.658.371 4.199.166
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4.512.430 4.709.237 4.294.906 4.706.775 4.285.555
2. Trả trước cho người bán 159.005 164.722 123.171 229.715 187.679
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 284.392 302.719 289.939 276.287 275.253
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -564.673 -557.390 -559.097 -554.406 -549.322
IV. Tổng hàng tồn kho 5.653.379 5.187.007 6.387.937 5.817.887 7.108.125
1. Hàng tồn kho 5.742.866 5.280.489 6.474.718 5.904.679 7.305.183
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -89.487 -93.483 -86.782 -86.792 -197.058
V. Tài sản ngắn hạn khác 864.976 908.737 698.525 655.050 832.740
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 95.572 109.412 101.379 120.988 123.580
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 712.719 745.948 532.888 478.704 575.797
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 56.686 53.377 64.258 55.357 43.614
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 89.749
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 12.513.508 12.928.844 12.976.934 13.017.207 13.203.968
I. Các khoản phải thu dài hạn 68.451 68.642 67.856 70.284 70.367
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 68.451 68.642 67.856 70.284 70.367
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.046.663 2.976.025 2.910.774 2.850.494 2.807.157
1. Tài sản cố định hữu hình 2.220.851 2.151.754 2.097.394 2.038.736 1.997.149
- Nguyên giá 14.669.896 14.448.138 14.075.430 14.072.823 14.067.977
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.449.045 -12.296.383 -11.978.035 -12.034.087 -12.070.828
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 825.812 824.270 813.380 811.758 810.008
- Nguyên giá 992.588 992.588 993.284 883.062 883.003
- Giá trị hao mòn lũy kế -166.777 -168.318 -179.904 -71.303 -72.995
III. Bất động sản đầu tư 73.207 73.021 71.899 70.337 68.205
- Nguyên giá 192.269 193.212 193.212 177.830 175.446
- Giá trị hao mòn lũy kế -119.062 -120.191 -121.313 -107.493 -107.241
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.480.725 6.566.605 6.602.938 6.650.205 6.751.854
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 48.650 48.650 25.116 25.116 29.130
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.432.075 6.517.956 6.577.822 6.625.089 6.722.724
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.415.985 2.813.707 2.875.378 2.918.432 3.033.722
1. Đầu tư vào công ty con 34.512 34.512 34.512 34.512 34.512
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.997.177 2.394.899 2.459.187 2.502.240 2.617.647
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 456.036 456.036 456.036 456.036 456.036
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -71.740 -71.740 -74.356 -74.356 -74.472
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 428.478 430.843 448.088 457.455 472.662
1. Chi phí trả trước dài hạn 374.873 377.511 416.645 428.102 441.738
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 14.889 14.742 16.606 14.568 16.627
3. Tài sản dài hạn khác 15.306 15.181 14.837 14.784 14.298
VII. Lợi thế thương mại 23.410 23.410 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 27.474.395 27.237.878 28.038.439 28.018.244 29.009.686
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17.296.582 16.920.320 17.733.420 17.505.179 18.103.544
I. Nợ ngắn hạn 13.795.347 13.383.853 14.196.777 13.942.656 14.437.140
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8.513.340 7.779.505 8.301.170 8.053.648 7.829.571
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.775.188 2.092.907 2.262.616 1.864.054 2.851.825
4. Người mua trả tiền trước 117.510 278.113 301.643 403.306 174.061
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 304.249 268.732 173.936 167.042 193.242
6. Phải trả người lao động 293.044 285.495 341.605 308.365 361.537
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.087.113 2.019.989 2.009.757 2.241.385 2.173.671
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7.514 3.760 2.384 8.894 7.684
11. Phải trả ngắn hạn khác 561.575 522.105 687.523 762.618 647.872
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 39.715 47.218 43.992 69.136 79.384
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 96.098 86.029 72.152 64.209 118.295
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.501.235 3.536.467 3.536.643 3.562.523 3.666.404
1. Phải trả người bán dài hạn 290.685 291.475 291.102 290.466 289.660
2. Chi phí phải trả dài hạn 689.474 720.469 742.373 765.869 784.211
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 628.782 629.063 630.967 634.528 742.897
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.823.958 1.833.582 1.824.302 1.822.987 1.798.634
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5.789 5.666 5.668 5.973 7.840
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 58.547 52.212 38.232 38.700 39.162
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 4.000 4.000 4.000 4.000 4.000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10.177.813 10.317.558 10.305.018 10.513.065 10.906.142
I. Vốn chủ sở hữu 10.177.813 10.317.558 10.305.018 10.513.065 10.906.142
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6.780.000 6.780.000 6.780.000 6.780.000 6.780.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 146.914 146.914 133.626 133.626 133.626
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -803.624 -803.443 -780.744 -780.744 -780.744
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -311.872 -322.444 -317.395 -315.947 -304.822
8. Quỹ đầu tư phát triển 486.701 486.701 476.951 481.291 589.239
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.010 1.010 1.010 1.010 1.010
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.282.244 2.433.479 2.465.379 2.643.581 2.910.392
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.926.216 1.930.482 1.946.167 2.480.498 2.314.301
- LNST chưa phân phối kỳ này 356.028 502.997 519.212 163.083 596.091
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.596.442 1.595.342 1.546.191 1.570.247 1.577.441
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 27.474.395 27.237.878 28.038.439 28.018.244 29.009.686