|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,127,113
|
2,087,710
|
1,467,791
|
1,860,879
|
2,346,650
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
3
|
0
|
2
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,127,113
|
2,087,708
|
1,467,791
|
1,860,878
|
2,346,650
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,964,354
|
1,964,861
|
1,367,206
|
1,681,440
|
2,092,819
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
162,759
|
122,846
|
100,585
|
179,438
|
253,831
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,101
|
30,835
|
29,747
|
32,962
|
40,431
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,374
|
44,553
|
40,236
|
37,207
|
56,924
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,881
|
30,955
|
26,326
|
24,180
|
192,821
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,727
|
26,795
|
24,628
|
33,474
|
42,503
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41,118
|
42,181
|
43,052
|
44,013
|
45,184
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
82,642
|
40,152
|
22,416
|
97,706
|
149,650
|
|
12. Thu nhập khác
|
86
|
140
|
466
|
397
|
295
|
|
13. Chi phí khác
|
288
|
37
|
3,530
|
978
|
1,436
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-202
|
104
|
-3,064
|
-581
|
-1,141
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
82,440
|
40,256
|
19,352
|
97,125
|
148,510
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,556
|
8,399
|
15,335
|
19,528
|
29,941
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-46
|
-94
|
62
|
23
|
53
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,511
|
8,306
|
15,397
|
19,551
|
29,994
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
67,929
|
31,950
|
3,954
|
77,574
|
118,516
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
67,929
|
31,950
|
3,954
|
77,574
|
118,516
|