|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.385
|
-9.903
|
-15.002
|
-13.304
|
-20.816
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-9.272
|
12.437
|
19.070
|
19.087
|
28.024
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.595
|
5.456
|
5.437
|
5.432
|
5.408
|
|
- Các khoản dự phòng
|
58.210
|
|
7.544
|
|
9.547
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-80.477
|
-294
|
-1.426
|
-488
|
735
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.400
|
7.275
|
7.515
|
14.143
|
12.334
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-7.887
|
2.534
|
4.068
|
5.783
|
7.208
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-45.589
|
16.775
|
-30.033
|
-22.601
|
-25.072
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
37.868
|
-24.517
|
12.877
|
-4.563
|
29.823
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-72.600
|
-4.283
|
7.831
|
12.297
|
-6.485
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-142
|
-3.005
|
1.092
|
1.172
|
933
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
-3
|
28
|
-17
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
|
-1.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-765
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-89.115
|
-12.495
|
-4.168
|
-7.883
|
5.390
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
82.395
|
|
-143
|
|
-185
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17.581
|
213
|
1.422
|
-250
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
22.470
|
|
|
|
-3.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-1.000
|
|
|
200
|
-200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
152
|
81
|
4
|
738
|
-735
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
86.437
|
294
|
1.283
|
688
|
-4.120
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
700
|
780
|
3.225
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.181
|
-1.977
|
-594
|
-500
|
-950
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.181
|
-1.277
|
186
|
2.725
|
-950
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.860
|
-13.478
|
-2.699
|
-4.470
|
320
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.313
|
30.454
|
16.976
|
14.277
|
9.807
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30.454
|
16.976
|
14.277
|
9.807
|
10.127
|