|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
235,249
|
230,595
|
218,907
|
199,062
|
203,173
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,202
|
16,206
|
15,250
|
9,912
|
8,514
|
|
1. Tiền
|
1,202
|
4,206
|
3,250
|
412
|
514
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
12,000
|
12,000
|
9,500
|
8,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
83,733
|
87,839
|
83,118
|
79,318
|
77,334
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
81,324
|
84,423
|
82,369
|
78,470
|
76,486
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,409
|
3,417
|
749
|
849
|
848
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
138,919
|
125,592
|
120,302
|
108,330
|
108,330
|
|
1. Hàng tồn kho
|
138,919
|
125,592
|
120,302
|
108,330
|
108,330
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,395
|
958
|
237
|
1,501
|
7,495
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
11
|
8
|
5
|
1
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,395
|
947
|
230
|
1,497
|
7,494
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
190,029
|
189,974
|
189,920
|
201,765
|
255,002
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,730
|
5,676
|
5,623
|
17,451
|
17,307
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,730
|
5,676
|
5,623
|
5,570
|
5,517
|
|
- Nguyên giá
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,774
|
-6,827
|
-6,881
|
-6,934
|
-6,987
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
11,881
|
11,790
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
11,971
|
11,971
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-91
|
-181
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
184,294
|
184,294
|
184,294
|
184,294
|
237,666
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
184,294
|
184,294
|
184,294
|
184,294
|
237,666
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5
|
4
|
2
|
20
|
28
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5
|
4
|
2
|
20
|
28
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
425,278
|
420,569
|
408,827
|
400,827
|
458,174
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
194,984
|
196,651
|
181,342
|
174,317
|
237,226
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
116,680
|
118,347
|
103,038
|
160,709
|
223,619
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
82,126
|
81,439
|
87,618
|
147,346
|
206,366
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28,803
|
23,303
|
10,359
|
10,359
|
10,359
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
441
|
186
|
2
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
212
|
199
|
200
|
201
|
201
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
65
|
0
|
65
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,465
|
11,882
|
3,456
|
1,900
|
5,973
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,568
|
1,338
|
1,338
|
903
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
721
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
78,304
|
78,304
|
78,304
|
13,608
|
13,608
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
78,304
|
78,304
|
78,304
|
13,608
|
13,608
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
230,294
|
223,919
|
227,486
|
226,511
|
220,948
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
230,294
|
223,919
|
227,486
|
226,511
|
220,948
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
43,813
|
43,813
|
43,813
|
43,813
|
44,572
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,536
|
5,160
|
8,727
|
7,752
|
1,430
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12,043
|
3,793
|
3,793
|
8,854
|
7,740
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-507
|
1,367
|
4,934
|
-1,102
|
-6,311
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
425,278
|
420,569
|
408,827
|
400,827
|
458,174
|