単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 235,249 230,595 218,907 199,062 203,173
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,202 16,206 15,250 9,912 8,514
1. Tiền 1,202 4,206 3,250 412 514
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 12,000 12,000 9,500 8,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 1,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83,733 87,839 83,118 79,318 77,334
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 81,324 84,423 82,369 78,470 76,486
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,409 3,417 749 849 848
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 138,919 125,592 120,302 108,330 108,330
1. Hàng tồn kho 138,919 125,592 120,302 108,330 108,330
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,395 958 237 1,501 7,495
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 11 8 5 1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,395 947 230 1,497 7,494
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 190,029 189,974 189,920 201,765 255,002
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,730 5,676 5,623 17,451 17,307
1. Tài sản cố định hữu hình 5,730 5,676 5,623 5,570 5,517
- Nguyên giá 12,504 12,504 12,504 12,504 12,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,774 -6,827 -6,881 -6,934 -6,987
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 11,881 11,790
- Nguyên giá 0 0 0 11,971 11,971
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -91 -181
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 184,294 184,294 184,294 184,294 237,666
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 184,294 184,294 184,294 184,294 237,666
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5 4 2 20 28
1. Chi phí trả trước dài hạn 5 4 2 20 28
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 425,278 420,569 408,827 400,827 458,174
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 194,984 196,651 181,342 174,317 237,226
I. Nợ ngắn hạn 116,680 118,347 103,038 160,709 223,619
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 82,126 81,439 87,618 147,346 206,366
4. Người mua trả tiền trước 28,803 23,303 10,359 10,359 10,359
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 441 186 2 0 0
6. Phải trả người lao động 212 199 200 201 201
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 65 0 65 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,465 11,882 3,456 1,900 5,973
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,568 1,338 1,338 903 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 721
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78,304 78,304 78,304 13,608 13,608
1. Phải trả người bán dài hạn 78,304 78,304 78,304 13,608 13,608
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 230,294 223,919 227,486 226,511 220,948
I. Vốn chủ sở hữu 230,294 223,919 227,486 226,511 220,948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165,000 165,000 165,000 165,000 165,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,946 9,946 9,946 9,946 9,946
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 43,813 43,813 43,813 43,813 44,572
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,536 5,160 8,727 7,752 1,430
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,043 3,793 3,793 8,854 7,740
- LNST chưa phân phối kỳ này -507 1,367 4,934 -1,102 -6,311
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 425,278 420,569 408,827 400,827 458,174