単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,995 17,255 3 3 86,002
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 16,995 17,255 3 3 86,002
Giá vốn hàng bán 13,341 11,420 50,457
Lợi nhuận gộp 3,654 5,835 3 3 35,545
Doanh thu hoạt động tài chính 129 126 113 122 111
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,092 1,296 1,218 1,236 1,171
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,690 4,664 -1,102 -1,111 34,485
Thu nhập khác 100 0 0
Chi phí khác 310 303 4,098 2,069
Lợi nhuận khác -310 -203 0 -4,098 -2,069
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,380 4,461 -1,102 -5,209 32,416
Chi phí thuế TNDN hiện hành 506 894 5,229
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 506 894 0 5,229
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,874 3,567 -1,102 -5,209 27,188
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,874 3,567 -1,102 -5,209 27,188
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0