単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,228 16,995 17,255 3 3
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 22,228 16,995 17,255 3 3
Giá vốn hàng bán 19,940 13,341 11,420
Lợi nhuận gộp 2,287 3,654 5,835 3 3
Doanh thu hoạt động tài chính 16 129 126 113 122
Chi phí tài chính 94
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,197 1,092 1,296 1,218 1,236
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,013 2,690 4,664 -1,102 -1,111
Thu nhập khác 100 0
Chi phí khác 333 310 303 4,098
Lợi nhuận khác -333 -310 -203 0 -4,098
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 680 2,380 4,461 -1,102 -5,209
Chi phí thuế TNDN hiện hành 506 894
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 506 894 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 680 1,874 3,567 -1,102 -5,209
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 680 1,874 3,567 -1,102 -5,209
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0