単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,891 4,242 22,228 16,995 17,255
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 22,891 4,242 22,228 16,995 17,255
Giá vốn hàng bán 20,233 3,864 19,940 13,341 11,420
Lợi nhuận gộp 2,658 378 2,287 3,654 5,835
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 16 129 126
Chi phí tài chính 94 107 94
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,334 1,158 1,197 1,092 1,296
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,230 -886 1,013 2,690 4,664
Thu nhập khác 100
Chi phí khác 300 333 310 303
Lợi nhuận khác -300 -333 -310 -203
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,230 -1,186 680 2,380 4,461
Chi phí thuế TNDN hiện hành 284 506 894
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 284 506 894
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 947 -1,186 680 1,874 3,567
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 947 -1,186 680 1,874 3,567
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)