単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,380 4,461 -1,102 -5,209 32,416
2. Điều chỉnh cho các khoản -75 130 31 57 66
- Khấu hao TSCĐ 53 53 144 144 144
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -128 -125 -113 -87 -78
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 201 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,305 4,591 -1,071 -5,152 32,482
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,642 5,675 3,794 -4,026 -38,763
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13,327 5,290 -53,357 50,454
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,990 -8,178 -6,600 63,109 -45,091
- Tăng giảm chi phí trả trước -10 5 -14 -5 5
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -201 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -182 156 -1,121 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 108 0 -400 -558 13
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,917 7,337 -5,413 11 -899
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 112 -111 98 91 53
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 112 -111 98 -1,409 53
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26 -8,181 -23 -11
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26 -8,181 -23 -11
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,003 -955 -5,338 -1,398 -857
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,202 16,206 15,250 9,912 8,514
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,206 15,250 9,912 8,514 7,656