単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 250,235 247,486 235,249 230,595 218,907
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,700 1,295 11,202 16,206 15,250
1. Tiền 1,700 1,295 1,202 4,206 3,250
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 12,000 12,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,877 86,134 83,733 87,839 83,118
1. Phải thu khách hàng 83,224 83,457 81,324 84,423 82,369
2. Trả trước cho người bán 0 83 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,653 2,593 2,409 3,417 749
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 162,615 158,750 138,919 125,592 120,302
1. Hàng tồn kho 162,615 158,750 138,919 125,592 120,302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 44 1,308 1,395 958 237
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 11 8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 44 1,308 1,395 947 230
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 190,138 190,083 190,029 189,974 189,920
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,836 5,783 5,730 5,676 5,623
1. Tài sản cố định hữu hình 5,836 5,783 5,730 5,676 5,623
- Nguyên giá 12,504 12,504 12,504 12,504 12,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,668 -6,721 -6,774 -6,827 -6,881
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8 6 5 4 2
1. Chi phí trả trước dài hạn 8 6 5 4 2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 440,373 437,570 425,278 420,569 408,827
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 209,098 207,480 194,984 196,651 181,342
I. Nợ ngắn hạn 130,794 129,177 116,680 118,347 103,038
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 84,087 84,116 82,126 81,439 87,618
4. Người mua trả tiền trước 36,303 34,956 28,803 23,303 10,359
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 493 69 441 186 2
6. Phải trả người lao động 212 212 212 199 200
7. Chi phí phải trả 50 0 65 0 65
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,711 8,114 3,465 11,882 3,456
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78,304 78,304 78,304 78,304 78,304
1. Phải trả dài hạn người bán 78,304 78,304 78,304 78,304 78,304
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 231,276 230,089 230,294 223,919 227,486
I. Vốn chủ sở hữu 231,276 230,089 230,294 223,919 227,486
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165,000 165,000 165,000 165,000 165,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,946 9,946 9,946 9,946 9,946
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 42,457 42,457 43,813 43,813 43,813
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,872 12,686 11,536 5,160 8,727
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,937 1,710 1,568 1,338 1,338
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440,373 437,570 425,278 420,569 408,827