単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 230,595 218,907 199,062 440,788 427,997
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,206 15,250 9,912 8,514 7,656
1. Tiền 4,206 3,250 412 514 6,456
2. Các khoản tương đương tiền 12,000 12,000 9,500 8,000 1,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,500 1,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 87,839 83,118 79,318 85,874 132,631
1. Phải thu khách hàng 84,423 82,369 78,470 76,486 131,801
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 8,592 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,417 749 849 797 830
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 125,592 120,302 108,330 336,617 286,163
1. Hàng tồn kho 125,592 120,302 108,330 336,617 286,163
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 958 237 1,501 8,283 47
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11 8 5 1 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 6,864 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 947 230 1,497 1,418 47
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 189,974 189,920 201,765 17,335 17,187
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,676 5,623 17,451 17,307 17,163
1. Tài sản cố định hữu hình 5,676 5,623 5,570 5,517 5,464
- Nguyên giá 12,504 12,504 12,504 12,504 12,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,827 -6,881 -6,934 -6,987 -7,040
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 11,881 11,790 11,699
- Nguyên giá 0 0 11,971 11,971 11,971
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -91 -181 -272
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4 2 20 28 24
1. Chi phí trả trước dài hạn 4 2 20 28 24
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 420,569 408,827 400,827 458,123 445,184
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 196,651 181,342 174,317 237,175 197,049
I. Nợ ngắn hạn 118,347 103,038 160,709 223,568 183,442
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 81,439 87,618 147,346 206,366 159,974
4. Người mua trả tiền trước 23,303 10,359 10,359 10,359 10,359
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 186 2 0 0 4,211
6. Phải trả người lao động 199 200 201 201 201
7. Chi phí phải trả 0 65 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,882 3,456 1,900 5,922 7,976
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78,304 78,304 13,608 13,608 13,608
1. Phải trả dài hạn người bán 78,304 78,304 13,608 13,608 13,608
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 223,919 227,486 226,511 220,948 248,135
I. Vốn chủ sở hữu 223,919 227,486 226,511 220,948 248,135
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165,000 165,000 165,000 165,000 165,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,946 9,946 9,946 9,946 9,946
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 43,813 43,813 43,813 44,572 44,572
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,160 8,727 7,752 1,430 28,617
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,338 1,338 903 721 721
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 420,569 408,827 400,827 458,123 445,184