TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
352,354
|
531,457
|
318,647
|
330,467
|
250,235
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,877
|
27,475
|
6,614
|
2,267
|
1,700
|
1. Tiền
|
2,877
|
2,475
|
1,614
|
2,267
|
1,700
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
25,000
|
5,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
88,608
|
116,334
|
115,921
|
136,726
|
85,877
|
1. Phải thu khách hàng
|
72,984
|
102,913
|
106,773
|
131,032
|
83,224
|
2. Trả trước cho người bán
|
491
|
0
|
0
|
1
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
15,569
|
13,422
|
9,147
|
5,692
|
2,653
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-435
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
245,599
|
386,392
|
196,042
|
191,435
|
162,615
|
1. Hàng tồn kho
|
245,599
|
386,392
|
196,042
|
191,435
|
162,615
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
270
|
1,255
|
71
|
39
|
44
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
94
|
0
|
2
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
30
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
176
|
1,255
|
39
|
39
|
44
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
131,005
|
53,386
|
232,052
|
190,343
|
190,138
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23,364
|
5,384
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
23,364
|
5,384
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6,687
|
6,475
|
6,262
|
6,049
|
5,836
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,687
|
6,475
|
6,262
|
6,049
|
5,836
|
- Nguyên giá
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
12,504
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,816
|
-6,029
|
-6,242
|
-6,455
|
-6,668
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34
|
44
|
12
|
0
|
8
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34
|
44
|
12
|
0
|
8
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
483,359
|
584,843
|
550,699
|
520,810
|
440,373
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
280,169
|
347,101
|
305,798
|
285,243
|
209,098
|
I. Nợ ngắn hạn
|
280,169
|
268,797
|
292,190
|
149,595
|
130,794
|
1. Vay và nợ ngắn
|
36,251
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
71,071
|
116,982
|
179,785
|
54,214
|
84,087
|
4. Người mua trả tiền trước
|
67,491
|
143,582
|
103,233
|
74,491
|
36,303
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,029
|
1,365
|
1,628
|
4,866
|
493
|
6. Phải trả người lao động
|
20
|
220
|
221
|
0
|
212
|
7. Chi phí phải trả
|
82,643
|
50
|
50
|
50
|
50
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
20,107
|
4,954
|
5,447
|
13,801
|
7,711
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
156
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
78,303
|
13,607
|
135,648
|
78,304
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
78,303
|
13,607
|
135,648
|
78,304
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
203,189
|
237,742
|
244,901
|
235,567
|
231,276
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
203,189
|
237,742
|
244,901
|
235,567
|
231,276
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
165,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
9,946
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-15,921
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,592
|
30,062
|
34,860
|
39,535
|
42,457
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27,518
|
32,734
|
35,095
|
21,086
|
13,872
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,402
|
1,644
|
1,826
|
2,174
|
1,937
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
483,359
|
584,843
|
550,699
|
520,810
|
440,373
|