単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 531,457 318,647 330,467 250,235 218,907
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,475 6,614 2,267 1,700 15,250
1. Tiền 2,475 1,614 2,267 1,700 3,250
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 5,000 0 0 12,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 116,334 115,921 136,726 85,877 83,118
1. Phải thu khách hàng 102,913 106,773 131,032 83,224 82,369
2. Trả trước cho người bán 0 0 1 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,422 9,147 5,692 2,653 749
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 386,392 196,042 191,435 162,615 120,302
1. Hàng tồn kho 386,392 196,042 191,435 162,615 120,302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,255 71 39 44 237
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 2 0 0 8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 30 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,255 39 39 44 230
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 53,386 232,052 190,343 190,138 189,920
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,384 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5,384 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,475 6,262 6,049 5,836 5,623
1. Tài sản cố định hữu hình 6,475 6,262 6,049 5,836 5,623
- Nguyên giá 12,504 12,504 12,504 12,504 12,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,029 -6,242 -6,455 -6,668 -6,881
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 44 12 0 8 2
1. Chi phí trả trước dài hạn 44 12 0 8 2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 584,843 550,699 520,810 440,373 408,827
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 347,101 305,798 285,243 209,098 181,342
I. Nợ ngắn hạn 268,797 292,190 149,595 130,794 103,038
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 116,982 179,785 54,214 84,087 87,618
4. Người mua trả tiền trước 143,582 103,233 74,491 36,303 10,359
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,365 1,628 4,866 493 2
6. Phải trả người lao động 220 221 0 212 200
7. Chi phí phải trả 50 50 50 50 65
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,954 5,447 13,801 7,711 3,456
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78,303 13,607 135,648 78,304 78,304
1. Phải trả dài hạn người bán 78,303 13,607 135,648 78,304 78,304
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 237,742 244,901 235,567 231,276 227,486
I. Vốn chủ sở hữu 237,742 244,901 235,567 231,276 227,486
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165,000 165,000 165,000 165,000 165,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,946 9,946 9,946 9,946 9,946
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 30,062 34,860 39,535 42,457 43,813
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32,734 35,095 21,086 13,872 8,727
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,644 1,826 2,174 1,937 1,338
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 584,843 550,699 520,810 440,373 408,827