I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
27,273
|
37,510
|
38,899
|
18,428
|
8,642
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-5,496
|
-1,016
|
-527
|
118
|
132
|
- Khấu hao TSCĐ
|
213
|
213
|
213
|
213
|
213
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,211
|
-591
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,498
|
-1,775
|
-739
|
-95
|
-81
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
1,137
|
0
|
0
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21,777
|
36,494
|
38,372
|
18,545
|
8,773
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19,226
|
-37,482
|
6,987
|
-20,788
|
50,845
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,254
|
-81,357
|
6,056
|
46,090
|
28,820
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-45,991
|
131,742
|
-44,300
|
-31,381
|
-69,622
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-70
|
84
|
30
|
14
|
-8
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-1,296
|
0
|
0
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,807
|
-6,951
|
-5,095
|
-4,449
|
-1,994
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,492
|
-1,609
|
-2,377
|
-2,145
|
-1,405
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-51,063
|
39,624
|
-327
|
5,887
|
15,409
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,619
|
1,902
|
737
|
107
|
81
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,619
|
1,902
|
737
|
107
|
81
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
9,946
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
15,921
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
36,251
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-36,251
|
0
|
0
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17,996
|
-21,544
|
-21,271
|
-10,341
|
-16,057
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
18,255
|
-31,928
|
-21,271
|
-10,341
|
-16,057
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-30,189
|
9,598
|
-20,861
|
-4,347
|
-567
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
48,066
|
17,877
|
27,475
|
6,614
|
2,267
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17,877
|
27,475
|
6,614
|
2,267
|
1,700
|