|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
109,923
|
86,647
|
83,767
|
42,732
|
60,719
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
109,923
|
86,647
|
83,767
|
42,732
|
60,719
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
66,024
|
42,989
|
60,256
|
29,002
|
48,565
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
43,899
|
43,658
|
23,511
|
13,730
|
12,154
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,787
|
745
|
97
|
84
|
271
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,137
|
0
|
189
|
249
|
201
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,137
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,624
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,832
|
5,456
|
4,958
|
4,882
|
4,743
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
38,093
|
38,947
|
18,462
|
8,683
|
7,481
|
|
12. Thu nhập khác
|
186
|
0
|
0
|
0
|
100
|
|
13. Chi phí khác
|
770
|
48
|
34
|
41
|
1,247
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-583
|
-48
|
-34
|
-41
|
-1,147
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37,510
|
38,899
|
18,428
|
8,642
|
6,334
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,524
|
7,731
|
3,818
|
1,865
|
1,400
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,524
|
7,731
|
3,818
|
1,865
|
1,400
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,986
|
31,168
|
14,610
|
6,777
|
4,934
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,986
|
31,168
|
14,610
|
6,777
|
4,934
|