1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
98.464
|
109.923
|
86.647
|
83.767
|
42.732
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
98.464
|
109.923
|
86.647
|
83.767
|
42.732
|
4. Giá vốn hàng bán
|
73.032
|
66.024
|
42.989
|
60.256
|
29.002
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25.432
|
43.899
|
43.658
|
23.511
|
13.730
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.500
|
1.787
|
745
|
97
|
84
|
7. Chi phí tài chính
|
348
|
1.137
|
0
|
189
|
249
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
348
|
1.137
|
0
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
637
|
1.624
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.004
|
4.832
|
5.456
|
4.958
|
4.882
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23.942
|
38.093
|
38.947
|
18.462
|
8.683
|
12. Thu nhập khác
|
3.366
|
186
|
0
|
0
|
0
|
13. Chi phí khác
|
34
|
770
|
48
|
34
|
41
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.331
|
-583
|
-48
|
-34
|
-41
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27.273
|
37.510
|
38.899
|
18.428
|
8.642
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.462
|
5.524
|
7.731
|
3.818
|
1.865
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.462
|
5.524
|
7.731
|
3.818
|
1.865
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21.812
|
31.986
|
31.168
|
14.610
|
6.777
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21.812
|
31.986
|
31.168
|
14.610
|
6.777
|