単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 109,923 86,647 83,767 42,732 60,719
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 109,923 86,647 83,767 42,732 60,719
4. Giá vốn hàng bán 66,024 42,989 60,256 29,002 48,565
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 43,899 43,658 23,511 13,730 12,154
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,787 745 97 84 271
7. Chi phí tài chính 1,137 0 189 249 201
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,137 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,624 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,832 5,456 4,958 4,882 4,743
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 38,093 38,947 18,462 8,683 7,481
12. Thu nhập khác 186 0 0 0 100
13. Chi phí khác 770 48 34 41 1,247
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -583 -48 -34 -41 -1,147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37,510 38,899 18,428 8,642 6,334
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,524 7,731 3,818 1,865 1,400
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,524 7,731 3,818 1,865 1,400
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31,986 31,168 14,610 6,777 4,934
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31,986 31,168 14,610 6,777 4,934