Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,891 4,242 22,228 16,995 17,255
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,891 4,242 22,228 16,995 17,255
4. Giá vốn hàng bán 20,233 3,864 19,940 13,341 11,420
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,658 378 2,287 3,654 5,835
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 16 129 126
7. Chi phí tài chính 94 107 94
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,334 1,158 1,197 1,092 1,296
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,230 -886 1,013 2,690 4,664
12. Thu nhập khác 100
13. Chi phí khác 300 333 310 303
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -300 -333 -310 -203
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,230 -1,186 680 2,380 4,461
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 284 506 894
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 284 506 894
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 947 -1,186 680 1,874 3,567
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 947 -1,186 680 1,874 3,567