Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 515.829 537.986 544.520 559.709 654.349
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93.053 45.481 26.453 38.139 61.749
1. Tiền 28.053 5.481 26.453 9.135 11.692
2. Các khoản tương đương tiền 65.000 40.000 0 29.004 50.057
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 180.000 245.000 269.741 266.551 303.150
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 180.000 245.000 269.741 266.551 303.150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 143.962 150.339 153.103 148.292 169.065
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 130.926 143.787 147.202 131.807 140.565
2. Trả trước cho người bán 16.545 10.488 12.685 23.455 35.189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.350 5.021 2.173 2.103 2.383
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.859 -8.957 -8.957 -9.072 -9.072
IV. Tổng hàng tồn kho 96.369 96.136 92.840 102.866 117.767
1. Hàng tồn kho 98.105 97.872 94.576 104.602 119.503
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.736 -1.736 -1.736 -1.736 -1.736
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.445 1.029 2.384 3.861 2.619
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.583 1.029 2.181 1.801 1.229
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 419 0 0 1.566 1.013
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 443 0 202 494 377
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 287.907 283.543 274.358 269.138 264.833
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231.506 238.672 229.973 234.067 224.841
1. Tài sản cố định hữu hình 231.506 238.672 229.572 233.700 224.509
- Nguyên giá 510.428 526.363 526.363 536.396 536.583
- Giá trị hao mòn lũy kế -278.922 -287.691 -296.791 -302.696 -312.074
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 402 367 332
- Nguyên giá 0 0 420 420 420
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -18 -53 -88
III. Bất động sản đầu tư 1.756 1.536 1.316 1.096 877
- Nguyên giá 16.046 16.046 16.046 16.046 16.046
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.291 -14.510 -14.730 -14.950 -15.170
IV. Tài sản dở dang dài hạn 46.470 34.653 34.653 25.729 30.591
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 24.512 24.512 24.512 24.512 24.512
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.958 10.140 10.140 1.216 6.078
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.644 2.644 2.644 2.644 2.644
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.644 2.644 2.644 2.644 2.644
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.531 6.038 5.772 5.602 5.881
1. Chi phí trả trước dài hạn 876 779 513 369 648
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 605 605 605 605
3. Tài sản dài hạn khác 4.654 4.654 4.654 4.628 4.628
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 803.736 821.529 818.878 828.847 919.182
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 269.979 254.223 226.782 210.956 273.233
I. Nợ ngắn hạn 269.872 254.118 226.678 210.853 273.131
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 114.000 97.000 75.000 67.000 119.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 116.374 116.308 120.729 108.152 116.942
4. Người mua trả tiền trước 11.120 19.108 12.714 16.807 15.635
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.757 9.765 7.745 4.384 8.526
6. Phải trả người lao động 8.754 6.878 3.821 5.775 7.603
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.259 80 1.740 3.246 101
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 27 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.319 3.775 3.845 3.736 3.786
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.262 1.203 1.083 1.754 1.537
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 106 105 104 103 102
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 106 105 104 103 102
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 533.757 567.305 592.096 617.891 645.950
I. Vốn chủ sở hữu 533.757 567.305 592.096 617.891 645.950
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83.080 83.080 83.080 83.080 83.080
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.200 16.200 16.200 16.200 16.200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -80 -80 -80 -80 -80
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 141.593 141.593 141.593 141.593 141.593
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 292.964 326.513 351.303 377.098 405.157
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 224.475 224.475 326.513 325.492 325.492
- LNST chưa phân phối kỳ này 68.489 102.038 24.791 51.605 79.665
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 803.736 821.529 818.878 828.847 919.182