Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 444.212 473.818 515.829 537.986 544.520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 180.859 127.586 93.053 45.481 26.453
1. Tiền 5.859 22.586 28.053 5.481 26.453
2. Các khoản tương đương tiền 175.000 105.000 65.000 40.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25.000 110.000 180.000 245.000 269.741
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.000 110.000 180.000 245.000 269.741
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 141.002 138.733 143.962 150.339 153.103
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 135.055 131.663 130.926 143.787 147.202
2. Trả trước cho người bán 11.261 11.034 16.545 10.488 12.685
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.182 3.608 5.350 5.021 2.173
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.496 -7.572 -8.859 -8.957 -8.957
IV. Tổng hàng tồn kho 93.850 94.229 96.369 96.136 92.840
1. Hàng tồn kho 93.850 94.229 98.105 97.872 94.576
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1.736 -1.736 -1.736
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.500 3.270 2.445 1.029 2.384
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.799 2.367 1.583 1.029 2.181
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 402 419 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 701 501 443 0 202
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 292.016 293.983 287.907 283.543 274.358
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 236.489 238.432 231.506 238.672 229.973
1. Tài sản cố định hữu hình 236.489 238.432 231.506 238.672 229.572
- Nguyên giá 497.915 508.601 510.428 526.363 526.363
- Giá trị hao mòn lũy kế -261.427 -270.169 -278.922 -287.691 -296.791
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 402
- Nguyên giá 0 0 0 0 420
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -18
III. Bất động sản đầu tư 2.195 1.975 1.756 1.536 1.316
- Nguyên giá 16.046 16.046 16.046 16.046 16.046
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.851 -14.071 -14.291 -14.510 -14.730
IV. Tài sản dở dang dài hạn 45.892 46.383 46.470 34.653 34.653
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 24.512 24.512 24.512 24.512 24.512
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.379 21.870 21.958 10.140 10.140
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.644 2.644 2.644 2.644 2.644
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.644 2.644 2.644 2.644 2.644
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.796 4.548 5.531 6.038 5.772
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.217 915 876 779 513
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 3.633 0 605 605
3. Tài sản dài hạn khác 3.579 0 4.654 4.654 4.654
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 736.228 767.801 803.736 821.529 818.878
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 254.033 259.443 269.979 254.223 226.782
I. Nợ ngắn hạn 253.925 259.336 269.872 254.118 226.678
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 124.750 118.348 114.000 97.000 75.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 105.585 108.418 116.374 116.308 120.729
4. Người mua trả tiền trước 7.201 9.059 11.120 19.108 12.714
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.359 10.949 12.757 9.765 7.745
6. Phải trả người lao động 3.993 5.735 8.754 6.878 3.821
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.714 1.282 1.259 80 1.740
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 36 9 27 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.475 4.057 4.319 3.775 3.845
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 812 1.480 1.262 1.203 1.083
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 108 107 106 105 104
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 108 107 106 105 104
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 482.194 508.358 533.757 567.305 592.096
I. Vốn chủ sở hữu 482.194 508.358 533.757 567.305 592.096
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 83.080 83.080 83.080 83.080
2. Thặng dư vốn cổ phần 16.200 16.200 16.200 16.200 16.200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 -80 -80 -80
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 141.593 141.593 141.593 141.593 141.593
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 244.402 267.485 292.964 326.513 351.303
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 225.623 224.475 224.475 224.475 326.513
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.778 43.010 68.489 102.038 24.791
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 736.228 767.801 803.736 821.529 818.878