Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.472.643 2.546.695 2.450.028 2.967.385 3.379.697
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.472.643 2.546.695 2.450.028 2.967.385 3.379.697
4. Giá vốn hàng bán 2.400.205 2.473.006 2.372.065 2.869.576 3.234.154
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 72.438 73.689 77.963 97.810 145.543
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17.634 1.959 4.828 7.425 11.846
7. Chi phí tài chính 888 1.944 929 1.918 3.073
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.104 1.415 1.405 1.971 3.073
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.746 25.932 24.759 28.722 26.151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 65.438 47.773 57.104 74.594 128.165
12. Thu nhập khác 3.584 17.969 4.507 402 437
13. Chi phí khác 61 399 188 2.139 578
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.523 17.570 4.319 -1.736 -141
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 68.961 65.343 61.423 72.858 128.024
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13.789 13.524 12.769 15.431 26.591
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -605
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13.789 13.524 12.769 15.431 25.986
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 55.173 51.819 48.654 57.427 102.038
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 55.173 51.819 48.654 57.427 102.038