|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,472,643
|
2,546,695
|
2,450,028
|
2,967,385
|
3,379,697
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,472,643
|
2,546,695
|
2,450,028
|
2,967,385
|
3,379,697
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,400,205
|
2,473,006
|
2,372,065
|
2,869,576
|
3,234,154
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
72,438
|
73,689
|
77,963
|
97,810
|
145,543
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,634
|
1,959
|
4,828
|
7,425
|
11,846
|
|
7. Chi phí tài chính
|
888
|
1,944
|
929
|
1,918
|
3,073
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,104
|
1,415
|
1,405
|
1,971
|
3,073
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,746
|
25,932
|
24,759
|
28,722
|
26,151
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
65,438
|
47,773
|
57,104
|
74,594
|
128,165
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,584
|
17,969
|
4,507
|
402
|
437
|
|
13. Chi phí khác
|
61
|
399
|
188
|
2,139
|
578
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,523
|
17,570
|
4,319
|
-1,736
|
-141
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68,961
|
65,343
|
61,423
|
72,858
|
128,024
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,789
|
13,524
|
12,769
|
15,431
|
26,591
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-605
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,789
|
13,524
|
12,769
|
15,431
|
25,986
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55,173
|
51,819
|
48,654
|
57,427
|
102,038
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
55,173
|
51,819
|
48,654
|
57,427
|
102,038
|